Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jonathan de Guzmán

Hậu vệNED
39Tuổi
173Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
—Giá trị

Jonathan de Guzmán là hậu vệ 39 tuổi quốc tịch NED.

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jonathan de Guzmán · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/05/2026Eredivisievs Excelsior SBVB 2-3190000010/1312/2—5,96
10/05/2026Eredivisie@ FC Twente EnschedeB 0-4dự bị00000—0———
03/05/2026Eredivisievs Go Ahead EaglesH 2-2dự bị00000—0———
23/04/2026Eredivisie@ SC TelstarB 1-4dự bị00000—0———
11/04/2026Eredivisievs PSV EindhovenB 0-2dự bị00000—0———
05/04/2026Eredivisie@ NAC BredaH 0-0dự bị00000—0———
22/03/2026Eredivisievs VolendamT 2-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2006: 3,0 triệu €2006: 4,0 triệu €2007: 5,0 triệu €2008: 5,5 triệu €2008: 6,5 triệu €2010: 4,5 triệu €2010: 5,0 triệu €2011: 5,0 triệu €2011: 5,0 triệu €2011: 8,0 triệu €2012: 6,0 triệu €2013: 8,0 triệu €2013: 9,0 triệu €2014: 9,0 triệu €2014: 10,0 triệu €2014: 7,5 triệu €2015: 8,0 triệu €2015: 8,0 triệu €2015: 5,0 triệu €2016: 4,0 triệu €2016: 3,0 triệu €2017: 3,0 triệu €2017: 2,0 triệu €2017: 1,8 triệu €2018: 2,5 triệu €2018: 3,0 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20062026
Bảng số liệu (41 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/01/2006183,0 triệu €
22/01/2006184,0 triệu €
07/02/2007195,0 triệu €
06/01/2008205,5 triệu €
17/07/2008206,5 triệu €
19/08/2010224,5 triệu €
09/12/2010235,0 triệu €
03/02/2011235,0 triệu €
28/07/2011235,0 triệu €
02/09/2011238,0 triệu €
02/02/2012246,0 triệu €
27/01/2013258,0 triệu €
01/07/2013259,0 triệu €
14/01/2014269,0 triệu €
19/07/20142610,0 triệu €
07/11/2014277,5 triệu €
06/01/2015278,0 triệu €
30/06/2015278,0 triệu €
04/11/2015285,0 triệu €
03/01/2016284,0 triệu €
14/07/2016283,0 triệu €
01/01/2017293,0 triệu €
07/06/2017292,0 triệu €
27/12/2017301,8 triệu €
04/06/2018302,5 triệu €
17/12/2018313,0 triệu €
04/06/2019312,5 triệu €
16/12/2019321,5 triệu €
07/04/2020321,2 triệu €
11/02/202133400 nghìn €
31/10/202134400 nghìn €
08/06/202234300 nghìn €
10/11/202235300 nghìn €
22/06/202335300 nghìn €
14/12/202336300 nghìn €
30/05/202436250 nghìn €
16/12/202437175 nghìn €
27/03/202537100 nghìn €
27/05/20253750 nghìn €
01/12/20253850 nghìn €
27/05/20263850 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2014; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Sparta RotterdamRetiredTự do—
21/07/2022OFI Crete FCSparta RotterdamChuyển nhượng—
18/10/2020Free PlayerOFI Crete FCChuyển nhượng—
30/06/2020Eintracht FrankfurtFree PlayerTrở lại—
09/07/2017NapoliEintracht FrankfurtHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
29/06/2017ChievoNapoliCho mượn—
25/08/2016NapoliChievoChuyển nhượng—
29/06/2016CarpiNapoliCho mượn—
27/01/2016NapoliCarpiChuyển nhượng—
19/08/2014Villarreal CFNapoliHết hạn mượn 6M €6,0 triệu €
29/06/2014Swansea CityVillarreal CFCho mượn—
09/07/2012Villarreal CFSwansea CityChuyển nhượng—
30/08/2011RCD MallorcaVillarreal CFHết hạn mượn 8M €8,0 triệu €
10/07/2010FeyenoordRCD MallorcaChuyển nhượng—
30/06/2005Feyenoord U19FeyenoordChuyển nhượng—
30/06/2004Feyenoord U17Feyenoord U19Chuyển nhượng—
30/06/2002Jong Feyenoord YouthFeyenoord U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy52
  • Sức mạnh46
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com