
Jonathan de Guzmán
Hậu vệNED
39Tuổi
173Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
—Giá trị
Jonathan de Guzmán là hậu vệ 39 tuổi quốc tịch NED.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/2026 | Eredivisie | vs Excelsior SBV | B 2-3 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 1 | 2/2 | — | 5,96 |
| 10/05/2026 | Eredivisie | @ FC Twente Enschede | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Eredivisie | vs Go Ahead Eagles | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/04/2026 | Eredivisie | @ SC Telstar | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Eredivisie | vs PSV Eindhoven | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | Eredivisie | @ NAC Breda | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | Eredivisie | vs Volendam | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (41 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/01/2006 | 18 | 3,0 triệu € |
| 22/01/2006 | 18 | 4,0 triệu € |
| 07/02/2007 | 19 | 5,0 triệu € |
| 06/01/2008 | 20 | 5,5 triệu € |
| 17/07/2008 | 20 | 6,5 triệu € |
| 19/08/2010 | 22 | 4,5 triệu € |
| 09/12/2010 | 23 | 5,0 triệu € |
| 03/02/2011 | 23 | 5,0 triệu € |
| 28/07/2011 | 23 | 5,0 triệu € |
| 02/09/2011 | 23 | 8,0 triệu € |
| 02/02/2012 | 24 | 6,0 triệu € |
| 27/01/2013 | 25 | 8,0 triệu € |
| 01/07/2013 | 25 | 9,0 triệu € |
| 14/01/2014 | 26 | 9,0 triệu € |
| 19/07/2014 | 26 | 10,0 triệu € |
| 07/11/2014 | 27 | 7,5 triệu € |
| 06/01/2015 | 27 | 8,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 27 | 8,0 triệu € |
| 04/11/2015 | 28 | 5,0 triệu € |
| 03/01/2016 | 28 | 4,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 28 | 3,0 triệu € |
| 01/01/2017 | 29 | 3,0 triệu € |
| 07/06/2017 | 29 | 2,0 triệu € |
| 27/12/2017 | 30 | 1,8 triệu € |
| 04/06/2018 | 30 | 2,5 triệu € |
| 17/12/2018 | 31 | 3,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 31 | 2,5 triệu € |
| 16/12/2019 | 32 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 32 | 1,2 triệu € |
| 11/02/2021 | 33 | 400 nghìn € |
| 31/10/2021 | 34 | 400 nghìn € |
| 08/06/2022 | 34 | 300 nghìn € |
| 10/11/2022 | 35 | 300 nghìn € |
| 22/06/2023 | 35 | 300 nghìn € |
| 14/12/2023 | 36 | 300 nghìn € |
| 30/05/2024 | 36 | 250 nghìn € |
| 16/12/2024 | 37 | 175 nghìn € |
| 27/03/2025 | 37 | 100 nghìn € |
| 27/05/2025 | 37 | 50 nghìn € |
| 01/12/2025 | 38 | 50 nghìn € |
| 27/05/2026 | 38 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2014; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Sparta Rotterdam | Retired | Tự do | — |
| 21/07/2022 | OFI Crete FC | Sparta Rotterdam | Chuyển nhượng | — |
| 18/10/2020 | Free Player | OFI Crete FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Eintracht Frankfurt | Free Player | Trở lại | — |
| 09/07/2017 | Napoli | Eintracht Frankfurt | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2017 | Chievo | Napoli | Cho mượn | — |
| 25/08/2016 | Napoli | Chievo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Carpi | Napoli | Cho mượn | — |
| 27/01/2016 | Napoli | Carpi | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2014 | Villarreal CF | Napoli | Hết hạn mượn 6M € | 6,0 triệu € |
| 29/06/2014 | Swansea City | Villarreal CF | Cho mượn | — |
| 09/07/2012 | Villarreal CF | Swansea City | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2011 | RCD Mallorca | Villarreal CF | Hết hạn mượn 8M € | 8,0 triệu € |
| 10/07/2010 | Feyenoord | RCD Mallorca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | Feyenoord U19 | Feyenoord | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | Feyenoord U17 | Feyenoord U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2002 | Jong Feyenoord Youth | Feyenoord U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật57
- Tư duy52
- Sức mạnh46
- Thể lực44