
Jonathan Cristaldo
Tiền đạoARG
37Tuổi
175Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
—Giá trị
Jonathan Cristaldo là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch ARG.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/05/2026 | Primera División Bolivia | vs Blooming | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/13 | 1 | 2/5 | — | 5,96 |
| 11/05/2026 | Primera División Bolivia | vs Always Ready | H 0-0 | 58 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 11/16 | 1 | 4/14 | — | 6,45 |
| 06/05/2026 | Copa Sudamericana | vs Caracas FC | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 5 | 2 | 4 | 18/21 | 0 | 9/11 | — | 8,20 |
| 02/05/2026 | Primera División Bolivia | @ San Antonio Bulo Bulo | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 12/14 | 0 | 3/11 | — | 6,96 |
| 29/04/2026 | Copa Sudamericana | @ Botafogo - RJ | B 0-3 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/15 | 0 | — | — | 6,41 |
| 25/04/2026 | Primera División Bolivia | vs Universitario De Vinto | T 2-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/17 | 1 | 3/8 | — | 6,34 |
| 22/04/2026 | Primera División Bolivia | @ Bolivar | T 2-1 | 70 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 10/12 | 1 | 7/11 | — | 8,19 |
| 16/04/2026 | Copa Sudamericana | @ Caracas FC | B 0-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,41 |
| 11/04/2026 | Primera División Bolivia | @ Club Guabira | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/04/2026 | Copa Sudamericana | vs Racing Club de Avellaneda | B 1-3 | 14 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/6 | 0 | 1/3 | — | 6,19 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/04/2008 | 19 | 700 nghìn € |
| 02/09/2008 | 19 | 1,0 triệu € |
| 19/12/2008 | 19 | 1,4 triệu € |
| 17/05/2009 | 20 | 1,5 triệu € |
| 05/10/2009 | 20 | 2,3 triệu € |
| 20/01/2010 | 20 | 3,0 triệu € |
| 19/04/2010 | 21 | 2,7 triệu € |
| 04/10/2010 | 21 | 2,5 triệu € |
| 31/12/2010 | 21 | 3,0 triệu € |
| 04/09/2013 | 24 | 5,5 triệu € |
| 06/01/2014 | 24 | 5,0 triệu € |
| 31/01/2015 | 25 | 3,0 triệu € |
| 30/05/2015 | 26 | 3,0 triệu € |
| 14/12/2015 | 26 | 3,0 triệu € |
| 26/05/2016 | 27 | 2,0 triệu € |
| 03/08/2016 | 27 | 2,0 triệu € |
| 15/12/2016 | 27 | 1,8 triệu € |
| 30/07/2017 | 28 | 1,5 triệu € |
| 08/10/2017 | 28 | 1,2 triệu € |
| 17/12/2018 | 29 | 1,8 triệu € |
| 05/08/2019 | 30 | 2,5 triệu € |
| 04/12/2019 | 30 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 31 | 2,0 triệu € |
| 07/02/2021 | 31 | 1,5 triệu € |
| 19/10/2021 | 32 | 1,0 triệu € |
| 09/06/2022 | 33 | 450 nghìn € |
| 22/11/2022 | 33 | 450 nghìn € |
| 09/04/2023 | 34 | 425 nghìn € |
| 20/07/2023 | 34 | 425 nghìn € |
| 21/02/2024 | 34 | 275 nghìn € |
| 13/06/2024 | 35 | 150 nghìn € |
| 26/06/2025 | 36 | 100 nghìn € |
| 10/12/2025 | 36 | 75 nghìn € |
| 17/05/2026 | 37 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,5 triệu € vào năm 2013; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Independiente Petrolero | Free player | Trở lại | — |
| 03/01/2026 | Oriente Petrolero | Independiente Petrolero | Chuyển nhượng | — |
| 04/03/2025 | Rio Branco SC | Oriente Petrolero | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Sao Bernardo | Rio Branco SC | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2024 | Independiente Petrolero | Sao Bernardo | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2024 | Oriente Petrolero | Independiente Petrolero | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2023 | Independiente Petrolero | Oriente Petrolero | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2022 | Club Atlético Newell's Old Boys | Independiente Petrolero | Chuyển nhượng | — |
| 16/02/2021 | Racing Club de Avellaneda | Club Atlético Newell's Old Boys | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Free player | Racing Club de Avellaneda | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2018 | Velez Sarsfield | Free player | Trở lại | — |
| 14/08/2017 | Cruz Azul | Velez Sarsfield | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Monterrey | Cruz Azul | Cho mượn | — |
| 31/12/2016 | Cruz Azul | Monterrey | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Palmeiras - SP | Cruz Azul | Hết hạn mượn 2.8M € | 2,8 triệu € |
| 12/08/2014 | Metalist Kharkiv (- 2016) | Palmeiras - SP | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 29/06/2014 | Bologna | Metalist Kharkiv (- 2016) | Cho mượn | — |
| 31/08/2013 | Metalist Kharkiv (- 2016) | Bologna | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 08/01/2011 | Velez Sarsfield | Metalist Kharkiv (- 2016) | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 31/12/2007 | Club Atlético Vélez Sarsfield II | Velez Sarsfield | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật41
- Tư duy48
- Sức mạnh31
- Thể lực47