
Jonathan Clauss là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo OGC Nice.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
12Đá chính
1.103Phút
1Bàn thắng
6Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1103Phút/bàn
6/21Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 608 | 1 | 0 | 1 | 16 | 6 | 80% | 57% | 0 | 0 | 6,62 |
| Cúp Quốc gia Pháp | 2025-2026 | — | 6 | 5 | 495 | 0 | 0 | 5 | 5 | 0 | 78% | 60% | 0 | 0 | 7,16 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 608 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/16
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 253/315 (80%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 13/60 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/27 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/35 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 15
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 126
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Quốc gia Pháp · mùa 2025-2026 · 6 trận ra sân, 495 phút · điểm TB 7,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 210/268 (78%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 10/62 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/31 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/38 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 12
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 134
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Ligue 1 | @ Lyon | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 40/53 | 0 | 1/4 | — | 7,06 |
| 11/10/2026 | Ligue 1 | vs RC Strasbourg Alsace | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 3 | 3 | 36/41 | 4 | 4/4 | — | 8,20 |
| 20/09/2026 | Ligue 1 | vs LOSC Lille | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 29/35 | 0 | 1/3 | — | 6,11 |
| 13/09/2026 | Ligue 1 | @ AJ Auxerre | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 38/46 | 2 | 3/4 | — | 6,48 |
| 06/09/2026 | Ligue 1 | vs Le Mans | H 1-1 | 85 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 33/40 | 2 | 4/6 | — | 6,43 |
| 30/08/2026 | Ligue 1 | @ Paris FC | B 0-3 | 82 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 36/50 | 0 | 4/8 | — | 5,91 |
| 23/08/2026 | Ligue 1 | vs Lorient | H 0-0 | 81 | 0 | 0 | 5 | 0 | 1 | 41/50 | 2 | 3/6 | — | 6,12 |
| 31/07/2026 | Giao hữu CLB | @ Juventus | B 0-2 | 77 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 18/23 | 1 | 2/2 | — | 6,31 |
| 30/05/2026 | Ligue 2 | vs AS Saint-Étienne | T 4-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 3 | 25/31 | 1 | 3/6 | — | 7,94 |
| 27/05/2026 | Ligue 2 | @ AS Saint-Étienne | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/23 | 1 | 1/4 | — | 6,43 |