
Jonathan Cafú là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Ponte Preta.
Tiểu sử Jonathan Cafú
Jonathan Cafú là tiền đạo quốc tịch Brazil, 35 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ Ponte Preta. Ở mùa 2026, cầu thủ có 11 trận ra sân với 281 phút thi đấu và điểm trung bình 5,64, gồm 10 trận tại Serie B Brazil và 1 trận tại Copa do Brasil. Cầu thủ cao 175 cm, nặng 65 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 50 nghìn €, mức cao nhất được ghi nhận là 10,0 triệu € (2017). Hợp đồng được ghi nhận đến 29/11/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
2Đá chính
281Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
5,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 10 | 2 | 250 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 84% | 39% | 1 | 1 | 6,21 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 1 | 0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 250 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 53/63 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/43 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 22
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 31 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/03/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | Serie B Brazil | vs Criciuma | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/07/2026 | Serie B Brazil | @ Fortaleza | B 0-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 1 | 2/2 | — | 6,37 |
| 29/06/2026 | Serie B Brazil | @ Atletico Clube Goianiense | B 0-2 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/12 | 0 | 1/4 | — | 6,43 |
| 23/06/2026 | Serie B Brazil | vs Gremio Novorizontino | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/06/2026 | Serie B Brazil | @ Esporte Clube Juventude | B 0-3 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 2/5 | — | 6,28 |
| 10/06/2026 | Serie B Brazil | vs Cuiaba | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 1 | 2/9 | — | 5,87 |
| 02/06/2026 | Serie B Brazil | vs Botafogo SP | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/05/2026 | Serie B Brazil | @ CRB AL | B 2-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/7 | 1 | 5/5 | — | 6,67 |
| 19/05/2026 | Serie B Brazil | vs Londrina PR | B 1-4 | 10 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/3 | 0 | 0/2 | — | 6,41 |
| 04/05/2026 | Serie B Brazil | @ Sao Bernardo | B 0-3 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,29 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/12/2014 | 23 | 700 nghìn € |
| 31/01/2015 | 23 | 750 nghìn € |
| 30/05/2015 | 23 | 750 nghìn € |
| 26/07/2015 | 24 | 3,0 triệu € |
| 16/12/2015 | 24 | 3,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 25 | 4,0 triệu € |
| 27/01/2017 | 25 | 10,0 triệu € |
| 11/10/2017 | 26 | 10,0 triệu € |
| 23/01/2018 | 26 | 8,0 triệu € |
| 19/03/2018 | 26 | 4,0 triệu € |
| 03/06/2018 | 26 | 4,0 triệu € |
| 13/01/2019 | 27 | 3,0 triệu € |
| 08/06/2019 | 27 | 2,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 28 | 1,8 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 1,4 triệu € |
| 10/09/2020 | 29 | 1,5 triệu € |
| 08/02/2021 | 29 | 1,2 triệu € |
| 27/05/2021 | 29 | 1,1 triệu € |
| 16/12/2021 | 30 | 1,0 triệu € |
| 05/04/2022 | 30 | 600 nghìn € |
| 18/08/2022 | 31 | 600 nghìn € |
| 13/11/2022 | 31 | 450 nghìn € |
| 06/04/2023 | 31 | 450 nghìn € |
| 24/07/2023 | 32 | 450 nghìn € |
| 10/12/2023 | 32 | 350 nghìn € |
| 27/03/2024 | 32 | 300 nghìn € |
| 16/06/2024 | 32 | 300 nghìn € |
| 08/12/2024 | 33 | 250 nghìn € |
| 26/06/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 23/11/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 18/05/2026 | 34 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 50 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật48
- Tư duy46
- Sức mạnh37
- Thể lực33