Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jonathan Bond

Houston DynamoThủ mônENG
33Tuổi
193Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Jonathan Bond là thủ môn 33 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Houston Dynamo.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

30Trận ra sân
30Đá chính
2.640Phút
78Cứu thua
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,86Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—30302.6407892581%85%106,86

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 2.640 phút · điểm TB 6,86

Thủ môn

Cứu thua
78
Đấm bóng
9
Băng ra (thành công / tổng)
11/12
Bắt bóng bổng tốt
21

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
25
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
725/889 (81%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
146/305 (47%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/20 (85%)
Không chiến thắng / thua
10 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
168
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
10

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jonathan Bond · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLSvs FC DallasH 2-29050119/2302/2—7,74
15/10/2026MLS@ San Diego FCH 3-39030029/3801/2V5,55
11/10/2026MLS@ Minnesota United FCH 2-27531032/3901/1—6,60
27/09/2026MLSvs Sporting Kansas CityB 0-29020032/340——6,36
20/09/2026MLSvs FC CincinnatiH 2-29060128/370——7,61
13/09/2026MLS@ San Jose EarthquakesB 0-19001048/530——6,07
10/09/2026MLSvs Real Salt LakeT 2-19020121/2701/1—6,85
06/09/2026MLS@ Charlotte FCH 0-09031231/3402/2—7,23
30/08/2026MLSvs San Jose EarthquakesH 0-09041023/2800/1—7,98
23/08/2026MLS@ St. Louis City SCB 1-29020020/2501/1—6,17

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2013: 250 nghìn €2013: 300 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €20102026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/10/20101750 nghìn €
01/03/201319250 nghìn €
11/07/201320300 nghìn €
07/01/201420500 nghìn €
23/02/201521400 nghìn €
30/06/201522500 nghìn €
19/04/201622500 nghìn €
26/02/201723400 nghìn €
23/09/201825250 nghìn €
27/06/201926250 nghìn €
26/02/202026250 nghìn €
12/10/202027250 nghìn €
08/07/202128500 nghìn €
08/11/202128500 nghìn €
17/08/202229600 nghìn €
07/11/202229800 nghìn €
21/08/202330800 nghìn €
17/12/202330800 nghìn €
28/03/202430700 nghìn €
23/09/202431600 nghìn €
29/12/202431500 nghìn €
04/06/202532500 nghìn €
10/12/202532500 nghìn €
01/06/202633500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/04/2025WatfordHouston DynamoChuyển nhượng—
02/07/2024Free PlayerWatfordChuyển nhượng—
21/02/2024Los Angeles GalaxyFree PlayerTrở lại—
11/01/2021West Bromwich AlbionLos Angeles GalaxyChuyển nhượng—
15/07/2018ReadingWest Bromwich AlbionChuyển nhượng—
30/05/2018Peterborough UnitedReadingCho mượn—
30/06/2017ReadingPeterborough UnitedChuyển nhượng—
06/01/2017GillinghamReadingCho mượn—
25/08/2016ReadingGillinghamChuyển nhượng—
03/07/2015WatfordReadingChuyển nhượng—
30/04/2012BuryWatfordCho mượn—
31/03/2012WatfordBuryChuyển nhượng—
29/02/2012Dagenham RedbridgeWatfordCho mượn—
31/01/2012WatfordDagenham RedbridgeChuyển nhượng—
30/11/2011Forest Green RoversWatfordCho mượn—
31/10/2011WatfordForest Green RoversChuyển nhượng—
31/08/2011Brackley TownWatfordCho mượn—
31/07/2011WatfordBrackley TownChuyển nhượng—
30/11/2010Brackley TownWatfordCho mượn—
30/09/2010WatfordBrackley TownChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực53
  • Chỉ số 158
  • Chỉ số 250
  • Chỉ số 460
  • Chỉ số 360
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com