
Jonathan Bilbao là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Carabobo.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
18Trận ra sân
14Đá chính
546Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
546Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
8/0Vàng/Đỏ
3,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 4 | 3 | 285 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 67% | 52% | 2 | 0 | 6,30 |
| Primera División Venezuela | 2026 | — | 14 | 11 | 261 | 1 | 0 | 1 | 5 | 2 | 80% | 54% | 6 | 0 | 2,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 285 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 59/87 (67%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/20 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/25 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Primera División Venezuela · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 261 phút · điểm TB 2,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 100/124 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/18 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/24 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Primera División Venezuela | vs Deportivo Tachira | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Universidad Central de Venezuela | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Deportivo La Guaira | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Academia Puerto Cabello | T 2-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 1/1 | — | 6,50 |
| 08/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Estudiantes Merida FC | T 1-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 6,52 |
| 04/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Rayo Zuliano | B 3-4 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | 29/35 | 0 | 6/12 | — | 7,00 |
| 31/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Zamora Barinas | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Caracas FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Deportivo Metropolitano | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Monagas SC | B 0-1 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/25 | 0 | 1/3 | V | 5,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/04/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 14/02/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 08/12/2020 | 21 | 75 nghìn € |
| 19/05/2021 | 21 | 75 nghìn € |
| 21/11/2021 | 22 | 75 nghìn € |
| 31/05/2022 | 22 | 125 nghìn € |
| 21/11/2022 | 23 | 175 nghìn € |
| 01/06/2023 | 23 | 175 nghìn € |
| 19/11/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 27/05/2024 | 24 | 275 nghìn € |
| 06/11/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 11/06/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 05/11/2025 | 26 | 325 nghìn € |
| 28/05/2026 | 26 | 375 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 375 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật39
- Tư duy45
- Sức mạnh67
- Thể lực52