
Jonathan Bamba là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Chicago Fire.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
26Trận ra sân
19Đá chính
1.555Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
518Phút/bàn
17/47Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 23 | 18 | 1.478 | 3 | 0 | 2 | 44 | 15 | 84% | 45% | 2 | 0 | 6,55 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 83% | 27% | 0 | 0 | 6,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.478 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 15/44
- Sút trong vòng cấm
- 25
- Sút ngoài vòng cấm
- 19
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 7
- Rê bóng thành công
- 19/51
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/24
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/7/7
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 520/619 (84%)
- Chuyền quyết định
- 21
- Tạt bóng chính xác
- 4/21 (19%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/25 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/27
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 15
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 81/180 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 70 / 89
- Bị tước bóng
- 31
- Mất quyền kiểm soát
- 221
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 24
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 77 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/43 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/11 (27%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | @ New England Revolution | B 0-1 | 67 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 32/32 | 0 | 2/4 | — | 6,48 |
| 15/10/2026 | MLS | vs Philadelphia Union | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/14 | 1 | 3/7 | — | 5,61 |
| 11/10/2026 | MLS | vs New York City Football Club | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/15 | 1 | 1/4 | — | 6,17 |
| 07/10/2026 | MLS | vs Vancouver Whitecaps | T 3-1 | 76 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 23/29 | 0 | 3/5 | — | 7,55 |
| 27/09/2026 | MLS | @ Charlotte FC | T 1-0 | 80 | 0 | 0 | 7 | 2 | 0 | 30/36 | 1 | 3/9 | — | 6,22 |
| 20/09/2026 | MLS | @ Nashville SC | B 0-3 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/13 | 0 | 1/1 | — | 6,09 |
| 14/09/2026 | MLS | vs New England Revolution | B 1-2 | 35 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 27/28 | 0 | 1/3 | — | 6,56 |
| 30/08/2026 | MLS | @ Seattle Sounders | H 2-2 | 17 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 10/12 | 0 | 1/2 | — | 7,05 |
| 26/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Rayados de Monterrey | B 1-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/2 | — | 6,27 |
| 23/08/2026 | MLS | @ New York Red Bulls | H 1-1 | 87 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 36/45 | 1 | 4/13 | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/08/2014 | 18 | 150 nghìn € |
| 05/09/2015 | 19 | 250 nghìn € |
| 03/02/2016 | 19 | 600 nghìn € |
| 12/07/2016 | 20 | 600 nghìn € |
| 15/01/2017 | 20 | 600 nghìn € |
| 31/05/2017 | 21 | 1,0 triệu € |
| 11/10/2017 | 21 | 4,0 triệu € |
| 23/01/2018 | 21 | 6,0 triệu € |
| 03/06/2018 | 22 | 8,0 triệu € |
| 23/10/2018 | 22 | 15,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 22 | 15,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 23 | 17,0 triệu € |
| 26/09/2019 | 23 | 20,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 23 | 20,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 16,0 triệu € |
| 14/10/2020 | 24 | 20,0 triệu € |
| 06/01/2021 | 24 | 25,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 25 | 25,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 25 | 22,0 triệu € |
| 22/03/2022 | 25 | 20,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 26 | 17,0 triệu € |
| 18/09/2022 | 26 | 18,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 26 | 20,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 27 | 20,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 27 | 14,0 triệu € |
| 20/03/2024 | 27 | 10,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 28 | 9,0 triệu € |
| 10/10/2024 | 28 | 6,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 28 | 4,0 triệu € |
| 16/04/2025 | 29 | 3,5 triệu € |
| 04/06/2025 | 29 | 3,5 triệu € |
| 10/12/2025 | 29 | 3,5 triệu € |
| 01/06/2026 | 30 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 3,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/01/2025 | RC Celta | Chicago Fire | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 17/07/2023 | LOSC Lille | RC Celta | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2018 | AS Saint-Étienne | LOSC Lille | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Angers SCO | AS Saint-Étienne | Cho mượn | — |
| 03/01/2017 | AS Saint-Étienne | Angers SCO | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2017 | Sint-Truidense | AS Saint-Étienne | Cho mượn | — |
| 16/08/2016 | AS Saint-Étienne | Sint-Truidense | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Paris FC | AS Saint-Étienne | Cho mượn | — |
| 17/01/2016 | AS Saint-Étienne | Paris FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | AS Saint-Etienne B | AS Saint-Étienne | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Saint Etienne U19 | AS Saint-Etienne B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật57
- Tư duy55
- Sức mạnh33
- Thể lực45