
Jonatas Santos là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch ARE, hiện khoác áo Al-Ain FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
1Đá chính
107Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 90% | 53% | 0 | 0 | 6,83 |
| United Arab Emirates ADIB Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 78% | 22% | 0 | 0 | 5,76 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 79 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/33 (90%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/13 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 5
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 28 phút · điểm TB 5,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/14 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/9 (22%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Ajman | B 2-3 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/14 | 0 | 2/9 | — | 5,76 |
| 10/09/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Wasl SC | H 2-2 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 1/3 | — | 6,91 |
| 04/09/2026 | VĐQG UAE | @ Ittihad Kalba FC | T 2-0 | 32 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 4/4 | 0 | 2/5 | — | 6,76 |
| 22/08/2026 | VĐQG UAE | vs Khor Fakkan SSC | T 2-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 6,66 |
| 16/08/2026 | VĐQG UAE | @ Baniyas Club | T 4-2 | 31 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 21/23 | 0 | 4/4 | — | 6,91 |
| 19/03/2026 | VĐQG UAE | vs Al Bataeh | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/24 | 4 | 12/19 | — | 5,81 |
| 26/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Triều Tiên | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/10 | 2 | 3/7 | — | 6,70 |
| 20/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ IR Iran | B 0-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/4 | 2 | 2/4 | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/12/2020 | 18 | 25 nghìn € |
| 26/05/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 24/11/2021 | 19 | 125 nghìn € |
| 17/05/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 14/12/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 30/05/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 11/10/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 07/03/2024 | 22 | 500 nghìn € |
| 02/06/2024 | 22 | 500 nghìn € |
| 17/11/2024 | 22 | 500 nghìn € |
| 28/05/2025 | 23 | 450 nghìn € |
| 27/11/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 25/05/2026 | 24 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Al-Nasr Dubai | Al-Ain FC | Cho mượn | — |
| 09/07/2025 | Al-Ain FC | Al-Nasr Dubai | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2025 | Al-Wasl SC | Al-Ain FC | Cho mượn | — |
| 30/09/2024 | Al-Ain FC | Al-Wasl SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Hatta | Al-Ain FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | Al-Ain FC | Hatta | Cho mượn | — |
| 31/01/2020 | Hatta | Al-Ain FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Fluminense U20 | Hatta | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Fluminense FC U17 | Fluminense U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật50
- Tư duy49
- Sức mạnh39
- Thể lực33