Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jonatan Lucca

Brusque FCTiền vệBRA
32Tuổi
184Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
—Giá trị

Jonatan Lucca là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Brusque FC.

Tiểu sử Jonatan Lucca

Jonatan Lucca là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Brusque FC, mang quốc tịch Brazil và 32 tuổi, sinh ngày 02/06/1994. Anh cao 184 cm, nặng 76 kg và thuận chân trái. Theo dữ liệu mùa hiện tại, anh có 12 trận ra sân với tổng 12 phút thi đấu. Giải đấu được ghi nhận là Brazilian Serie C với 12 trận, và giá trị thị trường cao nhất là 1,0 triệu € (2019). Hợp đồng của anh kéo dài đến 29/10/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa này · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
6Đá chính
12Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Brazilian Serie C——1261200000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Brazilian Serie C · 12 trận ra sân, 12 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 700 nghìn €2013: 700 nghìn €2013: 500 nghìn €2016: 250 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 900 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 275 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: —20122026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/07/201218700 nghìn €
13/01/201318700 nghìn €
18/06/201319500 nghìn €
14/11/201622250 nghìn €
31/10/201824500 nghìn €
10/01/201924900 nghìn €
06/06/2019251,0 triệu €
29/12/201925700 nghìn €
07/04/202025550 nghìn €
16/08/202026700 nghìn €
27/01/202126600 nghìn €
20/05/202126700 nghìn €
31/03/202227350 nghìn €
26/06/202228275 nghìn €
28/06/202329300 nghìn €
13/12/202329300 nghìn €
19/06/202430250 nghìn €
18/12/202430250 nghìn €
15/06/202531200 nghìn €
20/10/202531150 nghìn €
12/03/202631—

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy45
  • Sức mạnh51
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com