
Jónatan Ingi Jónsson
27Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Jónatan Ingi Jónsson là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Valur Reykjavik.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
13Đá chính
1.162Phút
4Bàn thắng
3Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
290Phút/bàn
16/32Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland Besta-deild karla | 2026 | — | 14 | 13 | 1.156 | 4 | 0 | 3 | 32 | 16 | 78% | 48% | 1 | 0 | 7,11 |
| Icelandic Cup | 2026 | — | 1 | 0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 1.156 phút · điểm TB 7,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 16/32
- Sút trong vòng cấm
- 24
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 21/48
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/20
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/5/5
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 426/541 (78%)
- Chuyền quyết định
- 32
- Tạt bóng chính xác
- 10/32 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/46 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/23
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 13
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 70/143 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 64 / 59
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 215
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 20
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Icelandic Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 6 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Hafnarfjordur | B 3-5 | 90 | 0 | 1 | 4 | 1 | 5 | 33/44 | 3 | 3/7 | — | 7,22 |
| 20/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ IBV Vestmannaeyjar | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 38/48 | 2 | 9/20 | — | 6,60 |
| 13/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Thor Akureyri | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 38/50 | 2 | 9/14 | — | 6,61 |
| 05/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Keflavik | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | 18/31 | 8 | 13/17 | — | 8,01 |
| 31/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Akranes | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 4 | 36/52 | 1 | 8/13 | — | 8,02 |
| 24/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Vikingur Reykjavik | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 28/42 | 2 | 5/14 | V | 6,04 |
| 18/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs KA Akureyri | H 4-4 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 4 | 40/47 | 1 | 5/11 | — | 7,20 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Nordsjaelland | B 0-5 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/16 | 4 | 5/9 | — | 6,22 |
| 10/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Breidablik | T 3-1 | 90 | 1 | 1 | 1 | 1 | 3 | 39/42 | 2 | 4/8 | — | 9,00 |
| 07/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Nordsjaelland | B 0-2 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/19 | 1 | 2/7 | — | 6,03 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 15/10/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 30/11/2020 | 21 | 125 nghìn € |
| 15/10/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 30/06/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 08/12/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 28/06/2023 | 24 | 375 nghìn € |
| 12/12/2023 | 24 | 375 nghìn € |
| 07/11/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 24/06/2025 | 26 | 350 nghìn € |
| 07/12/2025 | 26 | 350 nghìn € |
| 28/06/2026 | 27 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật56
- Tư duy62
- Sức mạnh36
- Thể lực42