
Jonatan Braut Brunes
26Tuổi
188Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
8,0 triệu €Giá trị
Jonatan Braut Brunes là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo AC Sparta Praha.
Tiểu sử Jonatan Braut Brunes
Jonatan Braut Brunes là tiền đạo của AC Sparta Praha, quốc tịch Norway, 26 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 12 trận, 886 phút ra sân, 1 bàn thắng, 3 kiến tạo và điểm trung bình 6,64. Tại VĐQG Séc, cầu thủ có 10 trận với 1 bàn và 2 kiến tạo. Giá trị thị trường là 8,0 triệu €, cao 188 cm và thuận chân trái. Hồ sơ chuyển nhượng gần nhất ghi ngày 24/07/2026, loại Hết hạn mượn, từ Rakow Czestochowa đến AC Sparta Praha với phí 6,0 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
13Trận ra sân
11Đá chính
916Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
916Phút/bàn
10/33Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 735 | 1 | 0 | 2 | 28 | 8 | 84% | 44% | 0 | 0 | 6,59 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 181 | 0 | 0 | 1 | 5 | 2 | 85% | 50% | 0 | 0 | 6,78 |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 735 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 8/28
- Sút trong vòng cấm
- 25
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 11
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/3
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 90/106 (84%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/50 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 22
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 181 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/27 (85%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/8 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Olympiacos Piraeus | B 0-1 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/8 | 0 | 1/1 | — | 6,50 |
| 18/10/2026 | VĐQG Séc | @ FC Baník Ostrava | H 0-0 | 56 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/12 | 0 | 0/1 | — | 6,44 |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Lillestrom | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 7/8 | 2 | 2/6 | — | 7,67 |
| 11/10/2026 | VĐQG Séc | vs FK Pardubice | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 8 | 3 | 2 | 14/16 | 0 | 3/5 | — | 7,18 |
| 20/09/2026 | VĐQG Séc | @ SK Sigma Olomouc | T 3-0 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 1/5 | — | 6,52 |
| 16/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Ararat-Armenia FC | T 4-1 | 61 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 11/11 | 0 | 1/1 | — | 6,16 |
| 12/09/2026 | VĐQG Séc | vs FK Jablonec | T 2-0 | 79 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 11/11 | 1 | 3/4 | — | 6,92 |
| 06/09/2026 | VĐQG Séc | @ FC Hradec Králové | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 12/14 | 0 | 4/5 | — | 6,20 |
| 31/08/2026 | VĐQG Séc | vs SK Slavia Praha | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 5 | 0 | 1 | 13/13 | 0 | 1/6 | — | 6,35 |
| 22/08/2026 | VĐQG Séc | @ SK Artis Brno | T 4-0 | 62 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8/8 | 0 | 3/8 | — | 6,24 |