Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jonas Wendlinger

26Tuổi
191Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Jonas Wendlinger là thủ môn 26 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo FC Lokomotive Leipzig.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
German Regionalliga2026-2027—55450000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jonas Wendlinger · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/05/2026Hạng 2 Hà Lan@ Willem IIB 0-2dự bị000—0———
14/05/2026Hạng 2 Hà Lanvs Willem IIB 0-1dự bị000—0———
10/05/2026Hạng 2 Hà Lan@ De GraafschapH 2-2dự bị000—0———
07/05/2026Hạng 2 Hà Lanvs De GraafschapT 3-1dự bị000—0———
02/05/2026Hạng 2 Hà Lanvs Den BoschT 3-0dự bị000—0———
29/04/2026Hạng 2 Hà Lan@ Den BoschT 3-2dự bị000—0———
25/04/2026Hạng 2 Hà Lan@ VVV VenloB 1-34510017/250——4,94
18/04/2026Hạng 2 Hà Lanvs DordrechtT 4-19061038/550——7,61
12/04/2026Hạng 2 Hà Lan@ Willem IIB 1-29011124/360——5,76
06/04/2026Hạng 2 Hà Lanvs Den BoschB 1-29030021/340——5,81

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 275 nghìn €2026: 225 nghìn €2026: 175 nghìn €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/201918100 nghìn €
12/12/201919100 nghìn €
10/01/20212075 nghìn €
15/12/20212175 nghìn €
26/05/20222175 nghìn €
09/11/20222275 nghìn €
19/03/202322250 nghìn €
11/06/202322250 nghìn €
10/09/202323150 nghìn €
04/12/202323150 nghìn €
27/05/202423125 nghìn €
16/12/202424125 nghìn €
27/05/202524125 nghìn €
15/12/202525225 nghìn €
17/03/202625275 nghìn €
20/05/202625225 nghìn €
15/09/202626175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/09/2026Free PlayerFC Lokomotive LeipzigChuyển nhượng—
30/06/2026Almere City FCFree PlayerTrở lại—
30/06/2024SV RiedAlmere City FCChuyển nhượng—
26/07/2021Nurnberg IISV RiedChuyển nhượng—
30/06/2019Nurnberg U19Nurnberg IIChuyển nhượng—
30/06/2017Nurnberg U17Nurnberg U19Chuyển nhượng—
31/07/2016AKA Tirol U16Nurnberg U17Chuyển nhượng—
30/06/2015AKA Tirol U15AKA Tirol U16Chuyển nhượng—
30/06/2014SV Thiersee YouthAKA Tirol U15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực31
  • Chỉ số 151
  • Chỉ số 240
  • Chỉ số 452
  • Chỉ số 356
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com