
Jonas Weik là không rõ 26 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo VfR Mannheim.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
688Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 688 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 688 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/08/2018 | 18 | 25 nghìn € |
| 10/02/2019 | 18 | 25 nghìn € |
| 11/07/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 10/12/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 30/06/2020 | 20 | — |
| 14/02/2021 | 20 | 25 nghìn € |
| 29/06/2021 | 21 | 25 nghìn € |
| 30/12/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 27/06/2022 | 22 | 50 nghìn € |
| 18/12/2022 | 22 | 75 nghìn € |
| 28/06/2023 | 23 | 125 nghìn € |
| 18/10/2023 | 23 | 175 nghìn € |
| 27/12/2023 | 23 | 225 nghìn € |
| 19/03/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 10/06/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 29/12/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 10/06/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 20/10/2025 | 25 | 225 nghìn € |
| 23/03/2026 | 25 | 200 nghìn € |
| 16/06/2026 | 26 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | VSG Altglienicke | VfR Mannheim | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2026 | Free player | VSG Altglienicke | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | SV Sandhausen | Free player | Trở lại | — |
| 30/08/2023 | VfB Stuttgart II | SV Sandhausen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Astoria Walldorf | VfB Stuttgart II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Astoria Walldorf II | Astoria Walldorf | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Waldhof Mannheim | FC Astoria Walldorf II | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2018 | Waldhof Mannheim U19 | Waldhof Mannheim | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Hoffenheim U17 | Waldhof Mannheim U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Hoffenheim Yth. | Hoffenheim U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | SV Waldhof Mannheim Youth | Hoffenheim Yth. | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật50
- Tư duy61
- Sức mạnh43
- Thể lực36