
Jonas Villemoes là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Middelfart Boldklub.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
75Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,20Bàn/90 phút
75Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
2,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 75 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 2,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 75 phút · điểm TB 2,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/09/2026 | Danish Cup | @ Nykobing FC | H 4-4 | 75 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 30/05/2026 | Danish 1st Division | @ Hobro | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 55/58 | 2 | 2/6 | — | 6,49 |
| 23/05/2026 | Danish 1st Division | vs Boldklubben af 1893 | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/53 | 1 | 2/5 | — | 6,19 |
| 16/05/2026 | Danish 1st Division | vs Herfolge Boldklub Koge | B 0-4 | 72 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 34/37 | 3 | 5/9 | — | 7,11 |
| 09/05/2026 | Danish 1st Division | @ Aalborg | T 3-1 | 71 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 24/28 | 2 | 4/8 | — | 7,70 |
| 01/05/2026 | Danish 1st Division | vs Aarhus Fremad | B 0-1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/38 | 4 | 4/5 | — | 6,49 |
| 26/04/2026 | Danish 1st Division | @ Boldklubben af 1893 | B 1-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | — | — | 5,98 |
| 04/04/2026 | Danish 1st Division | vs Aalborg | B 2-5 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/14 | 0 | 2/4 | — | 6,35 |
| 21/03/2026 | Danish 1st Division | vs Hobro | B 0-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/23 | 0 | 0/3 | — | 6,14 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/09/2025 | 29 | 50 nghìn € |
| 17/12/2025 | 29 | 100 nghìn € |
| 26/05/2026 | 30 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 75 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật51
- Tư duy55
- Sức mạnh44
- Thể lực40