
Jonáš Vais là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo Domazlice.
Tiểu sử Jonáš Vais
Jonáš Vais là tiền vệ của Domazlice, quốc tịch Czech Republic và hiện 26 tuổi, sinh ngày 24/11/1999. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 11 trận và ghi 5 bàn trong 850 phút thi đấu. Tại Czech Third League, cầu thủ có 10 trận và 5 bàn, còn ở Cúp Séc là 1 trận. Giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 200 nghìn € (2022). Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Dynamo Ceske Budejovice đến Domazlice vào ngày 09/07/2023.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
940Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,48Bàn/90 phút
188Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Czech Third League | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 906 | 5 | 2 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Czech Third League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 906 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 34 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/10/2017 | 17 | 50 nghìn € |
| 26/12/2020 | 21 | 150 nghìn € |
| 24/06/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 25/12/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 21/06/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 13/12/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 19/06/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 18/10/2023 | 23 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2023 | Dynamo Ceske Budejovice | Domazlice | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | FC Sellier & Bellot Vlašim | Dynamo Ceske Budejovice | Cho mượn | — |
| 07/09/2022 | Dynamo Ceske Budejovice | FC Sellier & Bellot Vlašim | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2021 | Viktoria Plzen B | Dynamo Ceske Budejovice | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2021 | Fotbal Příbram | Viktoria Plzen B | Cho mượn | — |
| 15/08/2020 | Viktoria Plzen B | Fotbal Příbram | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Domazlice | Viktoria Plzen B | Cho mượn | — |
| 18/02/2018 | Viktoria Plzen B | Domazlice | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Viktoria Plzen U19 | Viktoria Plzen B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Viktoria Plzen U17 | Viktoria Plzen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FC Viktoria Plzen Youth | FC Viktoria Plzen U17 | Chuyển nhượng | — |