
Jonas Torrissen Therkelsen
23Tuổi
184Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị
Jonas Torrissen Therkelsen là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Holstein Kiel.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
458Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
458Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
5/1Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 403 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 74% | 43% | 4 | 1 | 6,26 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 55 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 70% | 57% | 1 | 0 | 7,03 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 403 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 77/103 (74%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/16 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/9 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/65 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 30
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 75
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 55 phút · điểm TB 7,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/10 (70%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Bundesliga 2 | vs Hertha Berlin | H 0-0 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/16 | 1 | 3/9 | — | 5,92 |
| 09/10/2026 | Bundesliga 2 | @ Eintracht Braunschweig | B 0-1 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/23 | 1 | 7/19 | V | 5,68 |
| 13/09/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Heidenheim 1846 | B 0-1 | 50 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 2/4 | Đ | 5,46 |
| 05/09/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Nürnberg | H 2-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/12 | 0 | 3/9 | — | 6,07 |
| 30/08/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Magdeburg | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 29/34 | 3 | 11/18 | V | 6,92 |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ TSV 1860 München | T 2-0 | 55 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 7/10 | 3 | 4/7 | V | 7,03 |
| 14/08/2026 | Bundesliga 2 | vs FC St. Pauli | H 2-2 | 16 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/8 | 0 | 0/1 | — | 7,45 |
| 08/08/2026 | Bundesliga 2 | @ SV Darmstadt 98 | H 2-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | 2/5 | — | 6,34 |
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | @ Dynamo Dresden | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 28/32 | 2 | 6/15 | — | 6,26 |
| 09/05/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Magdeburg | B 1-3 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 16/19 | 2 | 7/15 | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/12/2022 | 19 | 250 nghìn € |
| 28/06/2023 | 20 | 250 nghìn € |
| 06/09/2023 | 20 | 300 nghìn € |
| 14/12/2023 | 20 | 500 nghìn € |
| 11/06/2024 | 21 | 600 nghìn € |
| 16/09/2024 | 21 | 700 nghìn € |
| 11/12/2024 | 21 | 1,0 triệu € |
| 17/06/2025 | 22 | 1,8 triệu € |
| 08/10/2025 | 22 | 2,2 triệu € |
| 15/12/2025 | 22 | 2,2 triệu € |
| 31/05/2026 | 23 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật51
- Tư duy57
- Sức mạnh39
- Thể lực41