Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jonas Svensson

RosenborgHậu vệNOR
33Tuổi
170Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Jonas Svensson là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Rosenborg.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

15Trận ra sân
12Đá chính
831Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
831Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eliteserien Na Uy2026—15128311018282%61%306,81

Chỉ số chi tiết từng giải

Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 831 phút · điểm TB 6,81

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/18
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
423/513 (82%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
18/47 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/36
Cắt bóng
12
Phá bóng
19
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
66/107 (61%)
Không chiến thắng / thua
10 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
56 / 30
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
111
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
18

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jonas Svensson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Eliteserien Na Uy@ Sarpsborg 08T 3-0900000134/4247/16—6,51
10/10/2026Eliteserien Na Uyvs SandefjordH 1-1630010128/3522/5—6,67
19/09/2026Eliteserien Na Uy@ Kristiansund BKT 3-1310000015/1835/6—6,06
15/08/2026Eliteserien Na Uyvs VikingT 2-1900010152/6534/9—6,92
09/08/2026Eliteserien Na Uy@ LillestromT 2-0450000015/2146/11V6,56
03/08/2026Eliteserien Na Uy@ BrannB 2-3680110330/3946/7—6,93
28/07/2026Eliteserien Na Uyvs FredrikstadT 4-0450000037/3955/7—7,22
18/07/2026Eliteserien Na Uy@ Start KristiansandT 3-0450000026/3023/4—7,45
12/07/2026Eliteserien Na Uyvs Kristiansund BKT 3-0661011157/6529/11—8,51
10/05/2026Eliteserien Na Uyvs LillestromT 2-0540020025/3325/6—7,30

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2011: 100 nghìn €2011: 750 nghìn €2011: 900 nghìn €2012: 1,0 triệu €2012: 1,2 triệu €2013: 1,3 triệu €2014: 1,4 triệu €2014: 1,4 triệu €2015: 1,4 triệu €2015: 1,5 triệu €2016: 1,6 triệu €2017: 2,2 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 4,0 triệu €2018: 5,5 triệu €2018: 4,5 triệu €2019: 4,0 triệu €2019: 4,5 triệu €2019: 5,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2021: 4,5 triệu €2021: 4,0 triệu €2022: 3,7 triệu €2022: 3,7 triệu €2022: 3,6 triệu €2022: 3,6 triệu €2023: 3,2 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 2,8 triệu €2023: 2,6 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,7 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,7 triệu €2025: 1,6 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 700 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 450 nghìn €20102026
Bảng số liệu (42 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/04/20101750 nghìn €
04/03/201117100 nghìn €
13/09/201118750 nghìn €
28/12/201118900 nghìn €
30/06/2012191,0 triệu €
28/12/2012191,2 triệu €
21/07/2013201,3 triệu €
01/01/2014201,4 triệu €
06/12/2014211,4 triệu €
18/08/2015221,4 triệu €
26/12/2015221,5 triệu €
17/12/2016231,6 triệu €
06/06/2017242,2 triệu €
16/01/2018243,0 triệu €
11/06/2018254,0 triệu €
03/10/2018255,5 triệu €
27/12/2018254,5 triệu €
11/06/2019264,0 triệu €
18/09/2019264,5 triệu €
17/12/2019265,0 triệu €
07/04/2020274,0 triệu €
13/10/2020274,0 triệu €
18/05/2021284,5 triệu €
11/10/2021284,0 triệu €
03/01/2022283,7 triệu €
30/03/2022293,7 triệu €
31/05/2022293,6 triệu €
26/10/2022293,6 triệu €
13/03/2023303,2 triệu €
07/06/2023303,0 triệu €
26/09/2023302,8 triệu €
20/12/2023302,6 triệu €
14/03/2024312,0 triệu €
30/05/2024311,7 triệu €
03/10/2024311,8 triệu €
22/12/2024311,7 triệu €
19/03/2025321,6 triệu €
17/06/2025321,5 triệu €
30/09/2025321,0 triệu €
16/12/202532700 nghìn €
27/05/202633500 nghìn €
09/09/202633450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 5,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/01/2026Besiktas JKRosenborgChuyển nhượng—
10/01/2024Adana DemirsporBesiktas JKChuyển nhượng—
09/07/2021AZ AlkmaarAdana DemirsporChuyển nhượng—
29/01/2017RosenborgAZ AlkmaarHết hạn mượn 1.7M €1,7 triệu €
17/06/2011Rosenborg (Youth)RosenborgChuyển nhượng—
05/08/2009Levanger FKRosenborg (Youth)Chuyển nhượng—
31/07/2008Verdal ILLevanger FKChuyển nhượng—
31/12/2007Verdal IL JugendVerdal ILChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy42
  • Sức mạnh72
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com