
Jonas Sogaard Mortensen là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Rosenborg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
18Trận ra sân
7Đá chính
795Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
795Phút/bàn
3/5Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 16 | 5 | 615 | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 75% | 52% | 2 | 0 | 6,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 615 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 218/287 (75%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 4/8 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/35 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 49/93 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 28
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 105
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Sarpsborg 08 | T 3-0 | 9 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/4 | 0 | 0/1 | V | 7,32 |
| 10/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Sandefjord | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Kristiansund BK | T 3-1 | 14 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/4 | 0 | 0/2 | — | 6,23 |
| 12/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Tromso IL | T 5-3 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/14 | 2 | 3/4 | — | 6,34 |
| 05/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Ham-Kam | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ FK Bodo/Glimt | B 2-4 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/18 | 1 | 1/2 | — | 5,74 |
| 15/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Viking | T 2-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/8 | 2 | 3/5 | — | 6,76 |
| 09/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Lillestrom | T 2-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 2 | 6/8 | — | 7,22 |
| 03/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Brann | B 2-3 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 0/2 | — | 5,84 |
| 28/07/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Fredrikstad | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/12/2018 | 17 | 50 nghìn € |
| 07/06/2019 | 18 | 100 nghìn € |
| 21/12/2019 | 18 | 100 nghìn € |
| 30/07/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 22/12/2020 | 19 | 150 nghìn € |
| 03/06/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 05/10/2021 | 20 | 250 nghìn € |
| 27/12/2021 | 20 | 250 nghìn € |
| 19/06/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 03/10/2022 | 21 | — |
| 17/06/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 08/12/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 17/06/2025 | 24 | 350 nghìn € |
| 14/12/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 27/05/2026 | 25 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật42
- Tư duy42
- Sức mạnh64
- Thể lực41