
Jonas Schwabe là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Lamphun Warriors.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
58Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 86% | 75% | 0 | 0 | 6,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 58 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/38 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/8 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Rasisalai United | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Uthai Thani Forest | B 1-4 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/38 | 5 | 6/8 | — | 6,35 |
| 17/05/2026 | Cúp FA Thái | @ PT Prachuap FC | B 0-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/3 | — | 6,53 |
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Buriram United | H 1-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 1 | 1/2 | — | 6,70 |
| 03/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Singha Chiangrai United | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Rayong FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Ratchaburi FC | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/15 | 0 | 0/4 | — | 6,05 |
| 05/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Ayutthaya United | T 2-0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/29 | 1 | 2/4 | — | 7,14 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/12/2024 | 21 | 25 nghìn € |
| 01/05/2025 | 21 | 75 nghìn € |
| 14/05/2026 | 22 | 75 nghìn € |
| 22/09/2026 | 23 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Uthai Thani Forest | Lamphun Warriors | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Lamphun Warriors | Uthai Thani Forest | Cho mượn | — |
| 05/01/2026 | Uthai Thani Forest | Lamphun Warriors | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2026 | Bangkok FC | Uthai Thani Forest | Cho mượn | — |
| 22/08/2025 | Uthai Thani Forest | Bangkok FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | FSV Fernwald | Uthai Thani Forest | Chuyển nhượng | — |
| 06/10/2022 | FSV Mainz 05 U19 | FSV Fernwald | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FSV Mainz 05 U17 | FSV Mainz 05 U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | 1.FSV Mainz 05 Youth | FSV Mainz 05 U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | TSG Wieseck Youth | 1.FSV Mainz 05 Youth | Chuyển nhượng | — |