
Jonas Rouhi là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Juventus.
Tiểu sử Jonas Rouhi
Jonas Rouhi, hậu vệ người Sweden, hiện thi đấu cho Juventus, sinh ngày 07/01/2004 và đang 22 tuổi. Anh cao 183 cm, nặng 70 kg và thuận chân trái. Ở mùa 2026-2027, anh có 1 trận ra sân với 64 phút thi đấu tại Cúp Quốc gia Ý, cùng điểm trung bình 6,60. Giá trị thị trường hiện ở mức 2,0 triệu €, còn hợp đồng với Juventus có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
64Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 68% | 100% | 0 | 0 | 6,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 64 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/22 (68%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B | vs Modena | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 21/26 | 2 | 3/6 | V | 6,76 |
| 11/10/2026 | Serie B | @ Padova | T 2-0 | 72 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 21/25 | 0 | 2/4 | — | 8,09 |
| 19/09/2026 | Serie B | vs Benevento | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 27/34 | 2 | 2/5 | — | 6,57 |
| 12/09/2026 | Serie B | @ Catanzaro | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 23/29 | 1 | 2/2 | — | 6,45 |
| 06/09/2026 | Serie B | vs Empoli | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 39/46 | 2 | 3/8 | — | 6,24 |
| 30/08/2026 | Serie B | @ Ascoli | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5 | 14/19 | 0 | 4/10 | — | 7,70 |
| 23/08/2026 | Serie B | vs Mantova | B 1-2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 24/33 | 2 | 6/7 | V | 6,23 |
| 16/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Torino | B 0-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 15/22 | 0 | 1/1 | — | 6,60 |
| 18/07/2026 | Giao hữu CLB | @ FC Basel 1893 | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/25 | 0 | 1/2 | — | 7,23 |
| 09/05/2026 | Serie B | @ ACD Virtus Entella | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/16 | 2 | 5/7 | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/06/2023 | 19 | 150 nghìn € |
| 20/12/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 17/06/2024 | 20 | 400 nghìn € |
| 17/10/2024 | 20 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 20 | 2,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 21 | 2,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 21 | 2,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 22 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2027 | Carrarese | Juventus | Cho mượn | — |
| 29/01/2026 | Juventus | Carrarese | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2024 | Juventus U23 | Juventus | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Juventus U19 | Juventus U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Juventus U17 | Juventus U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Juventus Youth | Juventus U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2020 | Brommapojkarna U17 | Juventus Youth | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật55
- Tư duy57
- Sức mạnh48
- Thể lực33