Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jonas Oehmichen

Alemannia AachenTiền vệ
22Tuổi
177Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Jonas Oehmichen là tiền vệ 22 tuổi, hiện khoác áo Alemannia Aachen.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/9Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 3 Đức2026-2027—332700019479%53%206,52

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/9
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
7/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
143/181 (79%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
1/9 (11%)
Chuyền dài chính xác
5/11 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
5
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/39 (53%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 14
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
69
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jonas Oehmichen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/09/2026Hạng 3 Đức@ Würzburger KickersB 0-1900032224/4138/12V6,05
12/09/2026Hạng 3 Đứcvs Jahn RegensburgH 2-2900021360/7208/17V6,30
05/09/2026Hạng 3 Đức@ FC IngolstadtT 3-0900141259/6805/10—7,20
29/08/2026Bundesliga 2@ 1. FC Heidenheim 1846B 3-522000001/800/2—5,78
23/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ SV Westfalia RhynernT 6-0250010016/1702/5—6,77
16/08/2026Bundesliga 2vs SV Darmstadt 98T 1-0dự bị00000—0———
09/08/2026Bundesliga 2@ 1. FC NürnbergB 0-3dự bị00000—0———
16/05/2026Hạng 3 Đứcvs HavelseT 6-1900010131/46211/19—6,24
10/05/2026Hạng 3 Đức@ FC Viktoria KölnT 3-0820100325/3506/15—7,08
02/05/2026Hạng 3 Đứcvs Hansa RostockH 1-1900031016/25112/24—6,03

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 100 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 600 nghìn €20222026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/09/202218100 nghìn €
07/12/202218125 nghìn €
12/06/202319200 nghìn €
27/12/202319200 nghìn €
10/06/202420200 nghìn €
29/12/202420275 nghìn €
10/06/202521300 nghìn €
08/10/202521450 nghìn €
15/12/202521450 nghìn €
28/05/202622500 nghìn €
08/10/202622600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026Dynamo DresdenAlemannia AachenHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
29/06/2026Alemannia AachenDynamo DresdenCho mượn—
01/02/2026Dynamo DresdenAlemannia AachenChuyển nhượng—
30/06/2022Dynamo Dresden U19Dynamo DresdenChuyển nhượng—
30/06/2021Dynamo Dresden U17Dynamo Dresden U19Chuyển nhượng—
30/06/2019Dynamo Dresden (Youth)Dynamo Dresden U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy59
  • Sức mạnh38
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com