
Jonas Naafo là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch ARE, hiện khoác áo Dubai United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
513Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 433 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 85% | 40% | 1 | 0 | 6,21 |
| United Arab Emirates ADIB Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 81% | 85% | 0 | 0 | 6,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 433 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 128/150 (85%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/20 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/37 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 19
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 80 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 45/55 (81%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/7 (85%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG UAE | @ Al Dhafra FC | B 1-5 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 21/27 | 0 | 1/4 | — | 6,18 |
| 08/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Shabab Al Ahli | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Hatta | T 3-2 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 45/55 | 2 | 6/7 | — | 6,37 |
| 20/09/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Al-Nasr Dubai | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | VĐQG UAE | vs Shabab Al Ahli | H 1-1 | 75 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 18/20 | 0 | 3/5 | — | 6,61 |
| 05/09/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Sharjah | B 3-4 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/17 | 0 | 4/9 | V | 5,61 |
| 28/08/2026 | VĐQG UAE | vs Ittihad Kalba FC | T 4-1 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/25 | 0 | 3/7 | — | 6,21 |
| 23/08/2026 | VĐQG UAE | @ Baniyas Club | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 33/38 | 1 | 3/7 | — | 6,60 |
| 15/08/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Wasl SC | B 1-5 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/23 | 0 | 1/5 | — | 6,08 |