
Jonas Mayer là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo FC Blau Weiss Linz.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
424Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
424Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
57%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Austrian 2.Liga | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 409 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 57% | 50% | 2 | 0 | 6,39 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 409 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/19 (57%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/10 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 15 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Austrian 2.Liga | vs FC Liefering | T 4-1 | 77 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 11/19 | 3 | 5/10 | — | 7,16 |
| 09/10/2026 | Austrian 2.Liga | @ SKU Ertl Glas Amstetten | H 1-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
| 19/09/2026 | Austrian 2.Liga | vs Admira Wacker | T 3-0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,30 |
| 12/09/2026 | Austrian 2.Liga | vs FC HOGO Hertha Wels | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,05 |
| 28/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ Kapfenberg SV 1919 | B 1-2 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 23/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs ASK Voitsberg | T 5-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,45 |
| 15/08/2026 | Bundesliga Áo | @ LASK Linz | B 1-4 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 4 | 5/6 | — | 5,99 |
| 09/08/2026 | Bundesliga Áo | vs SK Rapid Wien | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | Bundesliga Áo | @ SC Austria Lustenau | H 1-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/6 | 0 | — | — | 6,37 |
| 24/07/2026 | Austrian Cup | @ FC Dornbirn | T 5-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/07/2023 | 19 | 75 nghìn € |
| 10/09/2023 | 19 | 150 nghìn € |
| 04/12/2023 | 19 | 200 nghìn € |
| 10/03/2024 | 19 | 250 nghìn € |
| 27/05/2024 | 19 | 300 nghìn € |
| 09/12/2024 | 20 | 350 nghìn € |
| 29/05/2025 | 20 | 500 nghìn € |
| 21/12/2025 | 21 | 800 nghìn € |
| 25/05/2026 | 21 | 800 nghìn € |
| 27/09/2026 | 22 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/08/2026 | SV Ried | FC Blau Weiss Linz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | SV Ried II | SV Ried | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | AKA SV Ried U18 | SV Ried II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | AKA SV Ried U16 | AKA SV Ried U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | AKA SV Ried U15 | AKA SV Ried U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Pinzgau Saalfelden Youth | AKA SV Ried U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật49
- Tư duy51
- Sức mạnh46
- Thể lực38