Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jonas Löcker

SK Sturm Graz IITiền vệAUT
21Tuổi
181Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Jonas Löcker là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo SK Sturm Graz II.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
589Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,55Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Austrian 2.Liga2026-2027—885890020065%75%104,55

Chỉ số chi tiết từng giải

Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 589 phút · điểm TB 4,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/20 (65%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
4/5 (80%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/4 (75%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jonas Löcker · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Austrian 2.Ligavs Kapfenberg SV 1919B 0-29000000—0———
10/10/2026Austrian 2.Liga@ FC LieferingB 1-3650000413/2023/4—6,10
19/09/2026Austrian 2.Ligavs FC Wacker InnsbruckH 2-2dự bị00000—0———
12/09/2026Austrian 2.Liga@ SV Austria SalzburgH 3-37100000—0——6,30
30/08/2026Austrian 2.Ligavs SK Rapid IIT 5-26401000—0——6,40
22/08/2026Austrian 2.Liga@ Schwarz-Weiss BregenzB 1-37300000—0—V5,60
15/08/2026Austrian 2.Ligavs Admira WackerB 0-26100000—0———
08/08/2026Austrian 2.Ligavs FAC WIENT 4-27501000—0——6,30
01/08/2026Austrian 2.Liga@ First Vienna FC 1894B 0-49000000—0——5,70
02/05/2026Austrian 2.Ligavs SV Austria SalzburgB 0-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €2026: 175 nghìn €20222026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/07/20221750 nghìn €
16/11/20221775 nghìn €
04/06/20231875 nghìn €
10/09/202318175 nghìn €
04/12/202318175 nghìn €
27/05/202419175 nghìn €
09/12/202419150 nghìn €
29/05/202520150 nghìn €
14/12/202520150 nghìn €
17/05/202621125 nghìn €
27/09/202621175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com