
Jonas Krumrey là thủ môn 22 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo VfL Osnabrück.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
31Cứu thua
54%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 26 | 5 | 7 | 56% | 66% | 0 | 0 | 6,24 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 5 | 2 | 2 | 34% | 100% | 0 | 0 | 6,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,24
Thủ môn
- Cứu thua
- 26
- Đấm bóng
- 5
- Băng ra (thành công / tổng)
- 4/4
- Bắt bóng bổng tốt
- 6
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 145/258 (56%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 47/159 (29%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 114
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,63
Thủ môn
- Cứu thua
- 5
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/29 (34%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/24 (25%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/4 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga 2 | @ Arminia Bielefeld | B 1-2 | 90 | 1 | 2 | 2 | 23/41 | 0 | 2/2 | — | 5,70 |
| 10/10/2026 | Bundesliga 2 | vs Dynamo Dresden | H 1-1 | 90 | 1 | 1 | 1 | 19/30 | 0 | — | — | 6,18 |
| 19/09/2026 | Bundesliga 2 | @ Holstein Kiel | H 1-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 21/33 | 0 | 0/1 | — | 5,93 |
| 13/09/2026 | Bundesliga 2 | vs Hertha Berlin | B 1-3 | 90 | 4 | 1 | 1 | 19/31 | 0 | — | — | 6,56 |
| 06/09/2026 | Bundesliga 2 | vs Eintracht Braunschweig | T 3-1 | 90 | 11 | 1 | 0 | 18/35 | 0 | — | — | 8,20 |
| 03/09/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs FC Bayern Munich | B 1-4 | 90 | 5 | 2 | 1 | 10/29 | 0 | 4/4 | — | 6,63 |
| 28/08/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Bochum 1848 | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 14/29 | 0 | — | — | 6,16 |
| 15/08/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Magdeburg | B 0-3 | 90 | 3 | 0 | 2 | 13/24 | 0 | — | — | 5,69 |
| 08/08/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Heidenheim 1846 | B 3-4 | 90 | 2 | 0 | 0 | 18/35 | 0 | — | — | 5,48 |
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | @ Dynamo Dresden | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/09/2020 | 16 | 50 nghìn € |
| 18/12/2020 | 17 | 50 nghìn € |
| 25/05/2021 | 17 | 50 nghìn € |
| 30/11/2021 | 18 | 300 nghìn € |
| 24/05/2022 | 18 | 300 nghìn € |
| 16/11/2022 | 18 | 300 nghìn € |
| 11/06/2023 | 19 | 300 nghìn € |
| 10/12/2023 | 20 | 300 nghìn € |
| 20/05/2024 | 20 | 300 nghìn € |
| 08/12/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 15/06/2025 | 21 | 300 nghìn € |
| 08/10/2025 | 21 | 800 nghìn € |
| 15/12/2025 | 22 | 1,2 triệu € |
| 31/05/2026 | 22 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Holstein Kiel | VfL Osnabrück | Chuyển nhượng 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/06/2025 | Red Bull Salzburg | Holstein Kiel | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 30/05/2025 | Lyngby BK | Red Bull Salzburg | Cho mượn | — |
| 19/08/2024 | Red Bull Salzburg | Lyngby BK | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | FC Liefering | Red Bull Salzburg | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Red Bull Salzburg U18 | FC Liefering | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Red Bull Salzburg U16 | Red Bull Salzburg U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | AKA Red Bull Salzburg U15 | Red Bull Salzburg U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Bayern München Youth | AKA Red Bull Salzburg U15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | TSV 1860 Rosenheim Youth | FC Bayern München Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực60
- Chỉ số 158
- Chỉ số 250
- Chỉ số 474
- Chỉ số 367