Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jonas Jensen-Abbew

ADO Den HaagHậu vệDEN
24Tuổi
187Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
750 nghìn €Giá trị

Jonas Jensen-Abbew là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo ADO Den Haag.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
364Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,99Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—543640001073%25%005,99

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 364 phút · điểm TB 5,99

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
105/142 (73%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
8/22 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
16
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/24 (25%)
Không chiến thắng / thua
2 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
66
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jonas Jensen-Abbew · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Eredivisievs PSV EindhovenT 2-1700000023/2811/6—6,24
11/10/2026Eredivisie@ SC TelstarH 2-2900000014/2601/6—5,68
19/09/2026Eredivisievs SC Cambuur LeeuwardenH 1-1690010122/3211/3—5,82
12/09/2026Eredivisie@ FC Twente EnschedeB 0-2900000122/2801/2—6,11
06/09/2026Eredivisievs Fortuna SittardB 2-3450000024/2802/7—6,09
30/08/2026Eredivisie@ FeyenoordH 2-2dự bị00000—0———
30/07/2026Cúp C1 châu Âu@ Lech PoznanT 3-0600000018/2112/3—7,42
25/07/2026Superliga Đan Mạchvs Brondby IFH 1-1140000117/1801/1—6,82
22/07/2026Cúp C1 châu Âuvs Lech PoznanB 1-4740000017/2222/6—5,79
17/05/2026Superliga Đan Mạchvs ViborgT 6-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 750 nghìn €2025: 900 nghìn €2025: 900 nghìn €2026: 750 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/06/20211950 nghìn €
27/12/202119150 nghìn €
19/06/202220200 nghìn €
21/12/202220250 nghìn €
25/06/202321250 nghìn €
20/12/202321500 nghìn €
09/06/202422400 nghìn €
08/12/202422750 nghìn €
15/06/202523900 nghìn €
14/12/202523900 nghìn €
24/05/202624750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 750 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/08/2026Aarhus AGFADO Den HaagHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
31/01/2024NordsjaellandAarhus AGFHết hạn mượn 1.25M €1,2 triệu €
30/12/2022Herfolge Boldklub KogeNordsjaellandCho mượn—
28/07/2022NordsjaellandHerfolge Boldklub KogeChuyển nhượng—
30/06/2021Nordsjaelland U19NordsjaellandChuyển nhượng—
30/06/2019FC Nordsjaelland YouthNordsjaelland U19Chuyển nhượng—
31/12/2018Akademisk Boldklub YouthFC Nordsjaelland YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy41
  • Sức mạnh59
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com