
Jonas Jensen-Abbew là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo ADO Den Haag.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
364Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 364 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 73% | 25% | 0 | 0 | 5,99 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 364 phút · điểm TB 5,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 105/142 (73%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/22 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/24 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 66
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Eredivisie | vs PSV Eindhoven | T 2-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/28 | 1 | 1/6 | — | 6,24 |
| 11/10/2026 | Eredivisie | @ SC Telstar | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/26 | 0 | 1/6 | — | 5,68 |
| 19/09/2026 | Eredivisie | vs SC Cambuur Leeuwarden | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/32 | 1 | 1/3 | — | 5,82 |
| 12/09/2026 | Eredivisie | @ FC Twente Enschede | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/28 | 0 | 1/2 | — | 6,11 |
| 06/09/2026 | Eredivisie | vs Fortuna Sittard | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/28 | 0 | 2/7 | — | 6,09 |
| 30/08/2026 | Eredivisie | @ Feyenoord | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Lech Poznan | T 3-0 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/21 | 1 | 2/3 | — | 7,42 |
| 25/07/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Brondby IF | H 1-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/18 | 0 | 1/1 | — | 6,82 |
| 22/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Lech Poznan | B 1-4 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/22 | 2 | 2/6 | — | 5,79 |
| 17/05/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Viborg | T 6-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/06/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 27/12/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 19/06/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 21/12/2022 | 20 | 250 nghìn € |
| 25/06/2023 | 21 | 250 nghìn € |
| 20/12/2023 | 21 | 500 nghìn € |
| 09/06/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 08/12/2024 | 22 | 750 nghìn € |
| 15/06/2025 | 23 | 900 nghìn € |
| 14/12/2025 | 23 | 900 nghìn € |
| 24/05/2026 | 24 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 750 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/08/2026 | Aarhus AGF | ADO Den Haag | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 31/01/2024 | Nordsjaelland | Aarhus AGF | Hết hạn mượn 1.25M € | 1,2 triệu € |
| 30/12/2022 | Herfolge Boldklub Koge | Nordsjaelland | Cho mượn | — |
| 28/07/2022 | Nordsjaelland | Herfolge Boldklub Koge | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Nordsjaelland U19 | Nordsjaelland | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Nordsjaelland Youth | Nordsjaelland U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Akademisk Boldklub Youth | FC Nordsjaelland Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật36
- Tư duy41
- Sức mạnh59
- Thể lực42