
Jonas-Janko Weyand là thủ môn 25 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo FC 08 Homburg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/09/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 19/01/2021 | 20 | 25 nghìn € |
| 13/06/2021 | 20 | 25 nghìn € |
| 30/12/2021 | 21 | 25 nghìn € |
| 27/06/2022 | 21 | 25 nghìn € |
| 29/11/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 27/06/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 09/01/2024 | 23 | 50 nghìn € |
| 29/06/2024 | 23 | 25 nghìn € |
| 05/01/2025 | 24 | 25 nghìn € |
| 10/06/2025 | 24 | 75 nghìn € |
| 18/12/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 16/06/2026 | 25 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Hessen Kassel | FC 08 Homburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | 1. FC Kaiserslautern | Hessen Kassel | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | TSV Schott Mainz | 1. FC Kaiserslautern | Cho mượn | — |
| 04/07/2021 | 1. FC Kaiserslautern | TSV Schott Mainz | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2020 | 1.FC Kaiserslautern II | 1. FC Kaiserslautern | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Kaiserslautern U19 | 1.FC Kaiserslautern II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Kaiserslautern U17 | Kaiserslautern U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | 1.FC Kaiserslautern Youth | Kaiserslautern U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | SG Blaubach-Diedelkopf Jugend (- 2014) | 1.FC Kaiserslautern Youth | Chuyển nhượng | — |