Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jonas·Fjeldberg

Colorado SpringsTiền đạoNOR
27Tuổi
178Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Jonas·Fjeldberg là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Colorado Springs.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

25Trận ra sân
11Đá chính
987Phút
6Bàn thắng
0Kiến tạo
0,55Bàn/90 phút
164Phút/bàn
20/45Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,87Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
USL Championship2026—2511987600452078%55%006,87

Chỉ số chi tiết từng giải

USL Championship · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 987 phút · điểm TB 6,87

Tấn công

Bàn thắng
6
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
20/45
Sút trong vòng cấm
29
Sút ngoài vòng cấm
16
Dội khung gỗ
5
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
6
Rê bóng thành công
16/44
Đá phạt (bàn / sút)
0/37
Phản công (bàn / sút / lần)
2/7/7
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
185/237 (78%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
9/46 (19%)
Chuyền dài chính xác
9/17 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/19
Cắt bóng
4
Phá bóng
6
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
79/143 (55%)
Không chiến thắng / thua
7 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
72 / 60
Bị tước bóng
14
Mất quyền kiểm soát
163
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
37

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jonas·Fjeldberg · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026USL Championship@ Monterey Bay FCT 1-0dự bị00000—0———
11/10/2026USL Championship@ Sacramento Republic FCH 1-1dự bị00000—0———
04/10/2026USL Championshipvs Oakland RootsH 0-0560021216/1901/2—7,07
27/09/2026USL Championship@ Detroit CityH 0-0620000012/1404/8—6,22
20/09/2026USL Championshipvs New Mexico UnitedH 0-012002111/112/4—7,02
12/09/2026USL Championshipvs San AntonioT 2-128101103/400/2—7,66
09/09/2026USL Cup@ Hartford AthleticB 1-213102116/70——7,42
05/09/2026USL Championship@ Loudoun UnitedT 5-4651021011/1615/8—7,09
30/08/2026USL Championship@ LexingtonT 1-031102103/402/3—8,19
23/08/2026USL Championshipvs El Paso Locomotive FCB 0-122001004/501/1—6,44

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20162026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/12/20161850 nghìn €
08/07/20212250 nghìn €
24/11/20212375 nghìn €
09/06/202223100 nghìn €
28/11/202224150 nghìn €
18/05/202324150 nghìn €
28/11/202325150 nghìn €
27/05/202425150 nghìn €
29/10/202426175 nghìn €
07/05/202526175 nghìn €
24/11/202527200 nghìn €
29/04/202627200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com