
Jonas Fedl là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SV Meppen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
134Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 134 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 42% | 1 | 0 | 6,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 134 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/41 (80%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/5 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/21 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs Havelse | H 1-1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 21/24 | 1 | 3/4 | — | 6,25 |
| 14/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Hansa Rostock | T 2-0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/15 | 2 | 5/15 | V | 6,30 |
| 10/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs VfB Stuttgart II | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ MSV Duisburg | B 0-3 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/2 | — | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/08/2018 | 19 | 25 nghìn € |
| 10/02/2019 | 20 | 25 nghìn € |
| 11/08/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 05/02/2020 | 21 | 75 nghìn € |
| 14/09/2020 | 21 | 100 nghìn € |
| 14/02/2021 | 22 | 125 nghìn € |
| 29/06/2021 | 22 | 125 nghìn € |
| 29/12/2021 | 22 | 125 nghìn € |
| 31/05/2022 | 23 | 125 nghìn € |
| 04/10/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 07/12/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 29/03/2023 | 24 | 125 nghìn € |
| 12/06/2023 | 24 | 125 nghìn € |
| 29/12/2023 | 24 | 100 nghìn € |
| 19/06/2024 | 25 | 100 nghìn € |
| 19/12/2024 | 25 | 100 nghìn € |
| 23/06/2025 | 26 | 125 nghìn € |
| 14/12/2025 | 26 | 125 nghìn € |
| 16/06/2026 | 27 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.