
Jonas Feddersen là hậu vệ 19 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Austria Vienna.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
141Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga Áo | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 141 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 84% | 25% | 0 | 0 | 6,45 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 141 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 78/92 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/14 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Austrian 2.Liga | vs FC HOGO Hertha Wels | H 2-2 | 79 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 11/10/2026 | Bundesliga Áo | vs Sturm Graz | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Bundesliga Áo | @ Grazer AK | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | Bundesliga Áo | vs WSG Tirol | B 0-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/32 | 0 | 0/2 | — | 6,68 |
| 31/08/2026 | Bundesliga Áo | @ Red Bull Salzburg | B 1-4 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | — | — | 5,68 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Sporting Braga | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Bundesliga Áo | @ TSV Hartberg | T 2-0 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | — | — | 7,09 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Beitar Jerusalem | B 1-2 | 120 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/47 | 1 | 1/1 | — | 5,85 |
| 10/08/2026 | Bundesliga Áo | vs LASK Linz | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Beitar Jerusalem | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/31 | 0 | 0/2 | — | 6,04 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/09/2025 | 18 | 25 nghìn € |
| 18/12/2025 | 18 | 25 nghìn € |
| 16/06/2026 | 19 | 200 nghìn € |
| 27/09/2026 | 19 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Borussia Dortmund II | Austria Vienna | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Borussia Dortmund U19 | Borussia Dortmund II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Dortmund U17 | Borussia Dortmund U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Borussia Dortmund Youth | Dortmund U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Hannover 96 Youth | Borussia Dortmund Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | 1.JFC AEB Hildesheim Youth | Hannover 96 Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Eintracht Oberursel Jugend | 1.JFC AEB Hildesheim Youth | Chuyển nhượng | — |