Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jonas Dirkner

Hansa RostockTiền vệGER
24Tuổi
184Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Jonas Dirkner là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Hansa Rostock.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
5Đá chính
341Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
5,25Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 3 Đức2026-2027—753410006186%42%115,25
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 341 phút · điểm TB 5,25

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
130/151 (86%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
20/29 (68%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
5
Phá bóng
3
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/45 (42%)
Không chiến thắng / thua
5 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 21
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jonas Dirkner · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 3 Đức@ Alemannia AachenB 0-2240010013/1512/7Đ6,40
14/10/2026Hạng 3 Đứcvs SV MeppenB 0-211000008/80——5,80
10/10/2026Hạng 3 Đức@ Würzburger KickersT 2-0dự bị00000—0———
20/09/2026Hạng 3 Đức@ Rot-Weiss EssenH 1-1dự bị00000—0———
17/09/2026Hạng 3 Đứcvs VfB Stuttgart IIT 3-2dự bị00000—0———
12/09/2026Hạng 3 Đức@ FC Viktoria KölnB 0-4450010010/1301/4—5,80
05/09/2026Hạng 3 Đứcvs SV Wehen WiesbadenH 1-1620010130/3714/10——
30/08/2026Hạng 3 Đức@ 1. FC SaarbrückenT 4-2610021225/2901/6—6,10
22/08/2026Cúp Quốc gia Đứcvs VfB StuttgartB 0-4dự bị00000—0———
16/08/2026Hạng 3 Đứcvs Waldhof MannheimH 3-3600010219/2014/8V6,23

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 150 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 350 nghìn €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/202017150 nghìn €
12/01/202118175 nghìn €
08/06/202118200 nghìn €
13/12/202119175 nghìn €
16/06/202219175 nghìn €
05/10/202220150 nghìn €
18/12/202220150 nghìn €
18/06/202320150 nghìn €
29/12/202321125 nghìn €
16/06/202421175 nghìn €
29/12/202422275 nghìn €
10/06/202522250 nghìn €
22/12/202523300 nghìn €
28/05/202623350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com