Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jonas Antonius Auer

SK Rapid WienHậu vệAUT
26Tuổi
182Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Jonas Antonius Auer là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo SK Rapid Wien.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
39Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,58Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Austrian Cup2026-2027—103000000——00—
Bundesliga Áo2026-2027—1090001060%0%007,15

Chỉ số chi tiết từng giải

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 30 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/07/2026

Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 9 phút · điểm TB 7,15

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/5 (60%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jonas Antonius Auer · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Heart of Midlothian F.C.H 2-2dự bị00000—0———
17/08/2026Bundesliga Áovs Grazer AKT 8-0dự bị00000—0———
12/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Paide LinnameeskondT 2-0900000160/6722/3—7,49
09/08/2026Bundesliga Áo@ SV RiedT 2-1dự bị00000—0———
03/08/2026Bundesliga Áovs Rheindorf AltachT 1-09001013/500/1—7,15
30/07/2026Cúp C3 châu Âuvs FC Santa ColomaT 6-2450000118/2111/3—6,77
27/07/2026Austrian Cup@ SV WienerbergerT 3-03000000—0———
24/07/2026Cúp C3 châu Âu@ FC Santa ColomaT 3-1800021053/6002/4—7,07
25/05/2026Bundesliga Áovs SV RiedT 3-0dự bị00000—0———
23/05/2026Bundesliga Áo@ SV RiedB 1-2710000019/2933/4—5,71

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 150 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 1,5 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 1,8 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 400 nghìn €20182026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/12/201818150 nghìn €
24/06/201918200 nghìn €
06/12/201919200 nghìn €
09/07/202019150 nghìn €
26/12/202020150 nghìn €
24/06/202120200 nghìn €
05/09/202121400 nghìn €
15/12/202121600 nghìn €
10/03/202221800 nghìn €
26/05/202221800 nghìn €
09/11/202222700 nghìn €
19/03/2023221,5 triệu €
11/06/2023221,8 triệu €
10/12/2023231,8 triệu €
20/05/2024231,8 triệu €
16/12/2024242,0 triệu €
05/06/2025241,5 triệu €
21/09/2025251,0 triệu €
21/12/202525800 nghìn €
09/03/202625600 nghìn €
25/05/202625400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/07/2021FK Mladá BoleslavSK Rapid WienHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
29/06/2021FK Viktoria ŽižkovFK Mladá BoleslavCho mượn—
02/08/2020FK Mladá BoleslavFK Viktoria ŽižkovChuyển nhượng—
30/06/2019SK Slavia PrahaFK Mladá BoleslavChuyển nhượng—
29/06/2019FK Viktoria ŽižkovSK Slavia PrahaCho mượn—
06/09/2018SK Slavia PrahaFK Viktoria ŽižkovChuyển nhượng—
30/06/2018SKN St. Polten U18SK Slavia PrahaChuyển nhượng—
16/04/2017SK Slavia Praha BSKN St. Polten U18Chuyển nhượng—
12/04/2017SKN St. Polten U18SK Slavia Praha BChuyển nhượng—
30/06/2016AKA St. Pölten U16SKN St. Polten U18Chuyển nhượng—
30/06/2015St.Polten U15AKA St. Pölten U16Chuyển nhượng—
30/06/20141. FC Leonhofen YouthSt.Polten U15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy53
  • Sức mạnh61
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com