Jonas andersen là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo VSK Aarhus.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/09/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 17/12/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 06/06/2018 | 18 | 50 nghìn € |
| 20/12/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 07/06/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 08/03/2020 | 20 | 75 nghìn € |
| 08/06/2020 | 20 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2023 | VSK Aarhus | TST Fodbold | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2021 | Middelfart Boldklub | VSK Aarhus | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Hedensted IF | Middelfart Boldklub | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Vejle | Hedensted IF | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | VSK Aarhus | Vejle | Cho mượn | — |
| 30/01/2020 | Vejle | VSK Aarhus | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | ETSV Weiche Flensburg | Vejle | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | Vejle | ETSV Weiche Flensburg | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2019 | Vejle U19 | Vejle | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2019 | Vejle | Vejle U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Kolding FC | Vejle | Cho mượn | — |
| 08/08/2018 | Vejle | Kolding FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Vejle U19 | Vejle | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Vejle Boldklub II | Vejle U19 | Chuyển nhượng | — |