
Jona Borsum là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SV Meppen.
Tiểu sử Jona Borsum
Jona Borsum (21 tuổi) là tiền vệ quốc tịch Germany, cao 191 cm và nặng 80 kg. Cầu thủ thuận hai chân và hiện khoác áo SV Meppen. Mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 7 trận tại Hạng 3 Đức với 171 phút thi đấu và điểm trung bình 6,32. Ngày 24/07/2026, cầu thủ chuyển từ Eintracht Braunschweig đến SV Meppen theo hình thức chuyển nhượng. Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027, còn giá trị thị trường là 125 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
1Đá chính
171Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/8Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 7 | 1 | 171 | 0 | 0 | 0 | 8 | 0 | 82% | 39% | 1 | 0 | 6,32 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 171 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/8
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/35 (82%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/23 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs Havelse | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Hansa Rostock | T 2-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,80 |
| 10/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs VfB Stuttgart II | H 1-1 | 16 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 6,45 |
| 19/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ TSG Hoffenheim II | B 0-1 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 2/7 | — | 6,45 |
| 16/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs FC Viktoria Köln | B 1-3 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/16 | 1 | 3/6 | V | 5,60 |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ SC Verl | B 1-2 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 1/6 | — | 6,10 |
| 05/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs 1. FC Saarbrücken | B 1-6 | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/1 | — | 5,80 |
| 29/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ Alemannia Aachen | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs SG Sonnenhof Grossaspach | T 2-0 | 18 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 4/6 | 0 | 2/2 | — | 7,06 |
| 08/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ MSV Duisburg | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/09/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 18/12/2025 | 20 | 75 nghìn € |
| 16/06/2026 | 21 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/07/2026 | Eintracht Braunschweig | SV Meppen | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Kickers Offenbach | Eintracht Braunschweig | Cho mượn | — |
| 01/07/2025 | Eintracht Braunschweig | Kickers Offenbach | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Eintracht Braunschweig II | Eintracht Braunschweig | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Eintracht Braunschweig U19 | Eintracht Braunschweig II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | VfL Wolfsburg U17 | Eintracht Braunschweig U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | VfL Wolfsburg Youth | VfL Wolfsburg U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | VfB Peine Youth | VfL Wolfsburg Youth | Chuyển nhượng | — |