
Jon Tena Martinez là thủ môn 33 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Union.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
11Cứu thua
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 11 | 0 | 4 | 68% | — | 0 | 0 | 6,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,45
Thủ môn
- Cứu thua
- 11
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 6/7
- Bắt bóng bổng tốt
- 3
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 93/136 (68%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 34/75 (45%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Athletic Bilbao B | H 0-0 | 90 | 3 | 0 | 0 | 27/43 | 0 | — | — | 7,00 |
| 03/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs UD Ourense | H 1-1 | 90 | 2 | 0 | 1 | 23/31 | 0 | — | — | 5,80 |
| 26/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Deportivo La Coruna B | B 0-2 | 90 | 3 | 0 | 1 | 21/31 | 0 | — | — | 6,30 |
| 19/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Mirandes | H 2-2 | 90 | 3 | 0 | 1 | 22/31 | 0 | — | — | 6,70 |
| 13/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Racing de Ferrol | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Unionistas de Salamanca CF | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs CD Coria | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2016 | 23 | 100 nghìn € |
| 26/10/2016 | 23 | 150 nghìn € |
| 01/02/2017 | 23 | 150 nghìn € |
| 29/06/2017 | 24 | 150 nghìn € |
| 31/12/2017 | 24 | 100 nghìn € |
| 29/05/2018 | 25 | 100 nghìn € |
| 18/02/2019 | 25 | 100 nghìn € |
| 28/06/2019 | 26 | 150 nghìn € |
| 15/10/2019 | 26 | 150 nghìn € |
| 30/11/2020 | 27 | 75 nghìn € |
| 06/03/2023 | 30 | — |
| 10/09/2023 | 30 | 25 nghìn € |
| 12/10/2023 | 30 | 50 nghìn € |
| 19/12/2023 | 30 | 100 nghìn € |
| 25/03/2024 | 31 | 150 nghìn € |
| 23/06/2024 | 31 | 150 nghìn € |
| 17/12/2024 | 31 | 150 nghìn € |
| 24/06/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 29/12/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 07/06/2026 | 33 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Barakaldo CF | Real Union | Chuyển nhượng | — |
| 22/10/2021 | Free Player | Barakaldo CF | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Afturelding | Free Player | Trở lại | — |
| 17/07/2019 | SD Amorebieta | Afturelding | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/07/2017 | Real Union | SD Amorebieta | Chuyển nhượng Free | — |
| 05/07/2016 | Real Sociedad B | Real Union | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/06/2016 | Real Union | Real Sociedad B | Cho mượn | — |
| 28/07/2015 | Real Sociedad B | Real Union | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Real Union | Real Sociedad B | Cho mượn | — |
| 30/06/2014 | Real Sociedad B | Real Union | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Real Sociedad U19 | Real Sociedad B | Chuyển nhượng | — |