Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jon Morcillo

AlmeriaTiền đạoESP
28Tuổi
183Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Jon Morcillo là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Almeria.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
1Đá chính
153Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—511530002169%36%006,53

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 153 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
39/56 (69%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
4/10 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/11 (36%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 6
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jon Morcillo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026La Liga 2@ Real Sociedad BT 4-2600000016/2301/4—6,27
11/10/2026La Liga 2vs CD LeganesT 3-09001115/700/2—6,61
03/10/2026La Liga 2vs Burgos CFT 2-1dự bị00000—0———
27/09/2026La Liga 2@ RCD MallorcaT 1-0dự bị00000—0———
20/09/2026La Liga 2vs Celta Vigo BT 2-011001011/200/1—6,87
13/09/2026La Liga 2@ CordobaT 2-0dự bị00000—0———
07/09/2026La Liga 2vs Cadiz CFT 3-2dự bị00000—0———
29/08/2026La Liga 2@ SabadellB 0-158000019/1201/2—6,56
24/08/2026La Liga 2@ TenerifeB 0-115000008/1111/1—6,37
18/08/2026La Liga 2vs EldenseT 3-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 2,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/11/20182050 nghìn €
18/02/20192050 nghìn €
28/06/20192050 nghìn €
09/09/20192050 nghìn €
10/02/20202150 nghìn €
07/10/2020222,5 triệu €
04/01/2021222,5 triệu €
09/06/2021225,0 triệu €
29/12/2021234,0 triệu €
28/06/2022234,0 triệu €
06/11/2022243,0 triệu €
12/06/2023243,0 triệu €
12/10/2023251,5 triệu €
19/12/2023251,0 triệu €
23/06/2024251,0 triệu €
12/12/2024261,0 triệu €
26/03/2025261,2 triệu €
23/06/2025261,5 triệu €
29/12/2025272,0 triệu €
21/06/2026272,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 2,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật59
  • Tư duy58
  • Sức mạnh34
  • Thể lực31
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com