Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jon Moncayola

CA OsasunaTiền vệESP
28Tuổi
189Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
7,0 triệu €Giá trị

Jon Moncayola là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo CA Osasuna.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
646Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—986460003185%44%306,28

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 646 phút · điểm TB 6,28

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
233/273 (85%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
3/15 (20%)
Chuyền dài chính xác
22/40 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
6
Phá bóng
11
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/54 (44%)
Không chiến thắng / thua
4 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 22
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
68
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jon Moncayola · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026La Ligavs Racing SantanderT 2-0900000128/3300/5—6,22
11/10/2026La Liga@ Real BetisB 2-5630010121/2525/8V5,86
19/09/2026La Ligavs Rayo VallecanoH 1-169000004/723/9V6,42
17/09/2026La Liga@ Atletico MadridB 0-4190000011/1211/1—5,89
12/09/2026La Ligavs RCD Espanyol de BarcelonaB 0-2900000147/5423/9V6,46
06/09/2026La Liga@ Deportivo AlavésB 2-5900000040/4922/4—5,47
01/09/2026La Ligavs GetafeT 1-0900010038/4233/7—7,19
28/08/2026La Liga@ RC CeltaT 2-1450000016/1922/4—6,26
25/08/2026La Ligavs LevanteH 0-0900011028/3235/7—6,73
24/05/2026La Liga@ GetafeB 0-181000018/1822/7—5,93

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 3,0 triệu €2020: 2,7 triệu €2020: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2021: 9,0 triệu €2021: 9,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2022: 12,0 triệu €2022: 12,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2023: 9,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2026: 7,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/03/20181950 nghìn €
29/05/20182050 nghìn €
09/09/2019211,5 triệu €
19/12/2019211,5 triệu €
04/03/2020213,0 triệu €
07/04/2020212,7 triệu €
07/10/2020223,0 triệu €
04/01/2021223,0 triệu €
09/06/2021237,0 triệu €
12/10/2021239,0 triệu €
29/12/2021239,0 triệu €
20/03/20222310,0 triệu €
02/06/20222412,0 triệu €
06/11/20222412,0 triệu €
12/06/20232512,0 triệu €
21/12/2023259,0 triệu €
06/06/2024267,0 triệu €
26/12/2024267,0 triệu €
08/06/2025277,0 triệu €
11/12/2025277,0 triệu €
04/06/2026287,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 7,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2019CA Osasuna PromesasCA OsasunaChuyển nhượng—
31/10/2017CD IruñaCA Osasuna PromesasChuyển nhượng—
30/06/2017Osasuna U19CD IruñaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật67
  • Tư duy55
  • Sức mạnh46
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com