Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jon Mersinaj

Slaven BelupoHậu vệALB
27Tuổi
184Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Jon Mersinaj là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Slaven Belupo.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
244Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,74Bàn/90 phút
122Phút/bàn
3/5Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,18Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Croatia2026-2027—432442005378%41%005,18

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 244 phút · điểm TB 5,18

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
83/106 (78%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
7/17 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
7
Phá bóng
14
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/31 (41%)
Không chiến thắng / thua
8 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 7
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jon Mersinaj · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Croatiavs Dinamo ZagrebB 1-5901042025/3125/13—6,27
11/10/2026VĐQG Croatiavs RijekaT 4-1901011046/5425/10—7,72
19/09/2026VĐQG Croatia@ RudesH 2-2630000012/2013/7—6,74
14/09/2026VĐQG Croatia@ Hajduk SplitB 0-11000000/100/1——
08/08/2026VĐQG Croatia@ RudesT 6-1dự bị00000—0———
02/08/2026VĐQG Croatia@ HNK GoricaT 2-0dự bị00000—0———
22/05/2026VĐQG Croatiavs Slaven BelupoT 2-012000005/600/1—6,98
16/05/2026VĐQG Croatia@ HNK GoricaB 0-2dự bị00000—0———
10/05/2026VĐQG Croatiavs NK Istra 1961B 0-1dự bị00000—0———
02/05/2026VĐQG Croatia@ HNK Vukovar 1991B 0-1790000040/4603/6—6,93

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 275 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 700 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 750 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/01/201919275 nghìn €
15/09/201920300 nghìn €
26/12/201920500 nghìn €
07/04/202021450 nghìn €
26/07/202021700 nghìn €
27/12/202021700 nghìn €
09/06/202122500 nghìn €
29/12/202122500 nghìn €
05/06/202223750 nghìn €
07/11/202223800 nghìn €
05/06/202324800 nghìn €
17/12/2023241,0 triệu €
03/06/2024251,0 triệu €
22/12/202425800 nghìn €
08/06/202526600 nghìn €
21/12/202526400 nghìn €
28/05/202627400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/09/2026NK OsijekSlaven BelupoChuyển nhượng—
13/02/2025NK Lokomotiva ZagrebNK OsijekHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
29/06/2019KF LaciNK Lokomotiva ZagrebCho mượn—
15/08/2018NK Lokomotiva ZagrebKF LaciChuyển nhượng—
30/06/2018Zagreb locomotive U19NK Lokomotiva ZagrebChuyển nhượng—
24/08/2017Shkëndija Tiranë U19Zagreb locomotive U19Chuyển nhượng—
30/06/2016Shkëndija Tiranë U17Shkëndija Tiranë U19Chuyển nhượng—
25/09/2014KF Tirana YouthShkëndija Tiranë U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy40
  • Sức mạnh70
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com