
Jon Magunazelaia là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Eibar.
Tiểu sử Jon Magunazelaia
Jon Magunazelaia là tiền vệ của câu lạc bộ Eibar, mang quốc tịch Tây Ban Nha và sinh ngày 13/07/2001, hiện 25 tuổi. Cầu thủ cao 180 cm, nặng 74 kg, thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận tại La Liga 2 với 2 bàn thắng, 1 kiến tạo, tổng 533 phút thi đấu và điểm trung bình 6,51. Giá trị thị trường là 900 nghìn €, mức cao nhất 1,0 triệu € (2024), hợp đồng đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
533Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
266Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 533 | 2 | 0 | 1 | 6 | 3 | 78% | 40% | 0 | 1 | 6,51 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 533 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 110/141 (78%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/62 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 30
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 64
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga 2 | vs RCD Mallorca | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | La Liga 2 | @ Real Oviedo | B 1-3 | 59 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/13 | 0 | 2/5 | — | 5,65 |
| 03/10/2026 | La Liga 2 | @ Albacete Balompié SAD | T 3-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/12 | 2 | 2/6 | — | 6,20 |
| 27/09/2026 | La Liga 2 | vs UD Las Palmas | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 17/26 | 2 | 3/8 | — | 6,02 |
| 19/09/2026 | La Liga 2 | @ Eldense | T 2-1 | 86 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 22/26 | 0 | 1/5 | — | 7,79 |
| 15/09/2026 | La Liga 2 | @ Celta Vigo B | T 4-0 | 60 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/11 | 3 | 5/8 | — | 7,91 |
| 30/08/2026 | La Liga 2 | @ Andorra CF | T 1-0 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/12 | 0 | 1/7 | Đ | 5,94 |
| 23/08/2026 | La Liga 2 | vs Real Valladolid CF | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/22 | 5 | 11/21 | — | 6,42 |
| 16/08/2026 | La Liga 2 | vs Tenerife | B 1-3 | 61 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 16/19 | 0 | 0/2 | — | 6,13 |
| 31/05/2026 | La Liga 2 | @ Castellon | B 1-2 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | — | — | 6,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/08/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 12/10/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 29/12/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 28/06/2022 | 20 | 300 nghìn € |
| 28/12/2022 | 21 | 500 nghìn € |
| 29/06/2023 | 21 | 700 nghìn € |
| 19/12/2023 | 22 | 700 nghìn € |
| 20/03/2024 | 22 | 1,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 22 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 23 | 1,0 triệu € |
| 23/06/2025 | 23 | 600 nghìn € |
| 15/10/2025 | 24 | 800 nghìn € |
| 29/12/2025 | 24 | 900 nghìn € |
| 21/06/2026 | 24 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 900 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật51
- Tư duy46
- Sức mạnh40
- Thể lực36