
Jon Karrikaburu là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Burgos CF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
404Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,45Bàn/90 phút
202Phút/bàn
4/11Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 8 | 5 | 404 | 2 | 0 | 2 | 11 | 4 | 68% | 44% | 1 | 0 | 6,84 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 404 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/11
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/4
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 51/74 (68%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/68 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 26
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 60
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | La Liga 2 | vs Sabadell | T 1-0 | 75 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 14/20 | 0 | 6/14 | — | 6,39 |
| 12/10/2026 | La Liga 2 | vs Granada CF | B 0-1 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3/4 | 0 | 3/5 | — | 6,51 |
| 03/10/2026 | La Liga 2 | @ Almeria | B 1-2 | 63 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 6/11 | 0 | 7/11 | — | 7,85 |
| 27/09/2026 | La Liga 2 | vs Eldense | T 1-0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/12 | 0 | 3/8 | — | 6,02 |
| 20/09/2026 | La Liga 2 | @ UD Las Palmas | T 2-1 | 67 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 4/7 | 1 | 3/8 | — | 6,96 |
| 12/09/2026 | La Liga 2 | vs AD Ceuta | T 3-1 | 66 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 8/11 | 1 | 4/11 | — | 8,12 |
| 06/09/2026 | La Liga 2 | @ Real Oviedo | H 0-0 | 32 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 2/3 | 1 | 3/7 | V | 6,44 |
| 01/09/2026 | La Liga 2 | vs Real Sociedad B | H 2-2 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 1/4 | — | 6,45 |
| 15/05/2026 | La Liga | @ Girona FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/04/2026 | La Liga | vs Getafe | B 0-1 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 1 | 2/2 | — | 6,47 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2021 | 18 | 100 nghìn € |
| 12/10/2021 | 19 | 3,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 19 | 3,0 triệu € |
| 20/03/2022 | 19 | 5,0 triệu € |
| 28/06/2022 | 19 | 5,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 20 | 5,0 triệu € |
| 13/06/2023 | 20 | 5,0 triệu € |
| 12/10/2023 | 21 | 3,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 21 | 2,5 triệu € |
| 23/06/2024 | 21 | 2,5 triệu € |
| 12/12/2024 | 22 | 2,5 triệu € |
| 23/06/2025 | 22 | 2,5 triệu € |
| 01/10/2025 | 23 | 2,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 23 | 2,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 23 | 1,8 triệu € |
| 22/09/2026 | 24 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | Real Sociedad | Burgos CF | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Racing Santander | Real Sociedad | Cho mượn | — |
| 19/07/2024 | Real Sociedad | Racing Santander | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Andorra CF | Real Sociedad | Cho mượn | — |
| 06/01/2024 | Real Sociedad | Andorra CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Deportivo Alavés | Real Sociedad | Cho mượn | — |
| 31/08/2023 | Real Sociedad | Deportivo Alavés | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | CD Leganes | Real Sociedad | Cho mượn | — |
| 14/01/2023 | Real Sociedad | CD Leganes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Real Sociedad B | Real Sociedad | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Real Sociedad C | Real Sociedad B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Real Sociedad U19 | Real Sociedad C | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật45
- Tư duy44
- Sức mạnh30
- Thể lực45