Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jon Karrikaburu

Burgos CFTiền đạoESP
24Tuổi
183Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Jon Karrikaburu là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Burgos CF.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
5Đá chính
404Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,45Bàn/90 phút
202Phút/bàn
4/11Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—8540420211468%44%106,84

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 404 phút · điểm TB 6,84

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
4/11
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
2/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
1/3/4
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
51/74 (68%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/68 (44%)
Không chiến thắng / thua
9 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 26
Bị tước bóng
12
Mất quyền kiểm soát
60
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jon Karrikaburu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026La Liga 2vs SabadellT 1-0750041114/2006/14—6,39
12/10/2026La Liga 2vs Granada CFB 0-126001013/403/5—6,51
03/10/2026La Liga 2@ AlmeriaB 1-263101126/1107/11—7,85
27/09/2026La Liga 2vs EldenseT 1-061000008/1203/8—6,02
20/09/2026La Liga 2@ UD Las PalmasT 2-167010014/713/8—6,96
12/09/2026La Liga 2vs AD CeutaT 3-166111118/1114/11—8,12
06/09/2026La Liga 2@ Real OviedoH 0-032003102/313/7V6,44
01/09/2026La Liga 2vs Real Sociedad BH 2-214001006/601/4—6,45
15/05/2026La Liga@ Girona FCH 1-1dự bị00000—0———
23/04/2026La Ligavs GetafeB 0-1200100—12/2—6,47

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2021: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 1,8 triệu €2026: 1,5 triệu €20212026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/202118100 nghìn €
12/10/2021193,0 triệu €
26/12/2021193,0 triệu €
20/03/2022195,0 triệu €
28/06/2022195,0 triệu €
06/11/2022205,0 triệu €
13/06/2023205,0 triệu €
12/10/2023213,0 triệu €
21/12/2023212,5 triệu €
23/06/2024212,5 triệu €
12/12/2024222,5 triệu €
23/06/2025222,5 triệu €
01/10/2025232,0 triệu €
11/12/2025232,0 triệu €
04/06/2026231,8 triệu €
22/09/2026241,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/08/2026Real SociedadBurgos CFChuyển nhượng—
29/06/2025Racing SantanderReal SociedadCho mượn—
19/07/2024Real SociedadRacing SantanderChuyển nhượng—
29/06/2024Andorra CFReal SociedadCho mượn—
06/01/2024Real SociedadAndorra CFChuyển nhượng—
30/12/2023Deportivo AlavésReal SociedadCho mượn—
31/08/2023Real SociedadDeportivo AlavésChuyển nhượng—
29/06/2023CD LeganesReal SociedadCho mượn—
14/01/2023Real SociedadCD LeganesChuyển nhượng—
30/06/2022Real Sociedad BReal SociedadChuyển nhượng—
30/06/2021Real Sociedad CReal Sociedad BChuyển nhượng—
30/06/2020Real Sociedad U19Real Sociedad CChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy44
  • Sức mạnh30
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com