Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

jon guruzeta

EibarTiền đạoESP
26Tuổi
185Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

jon guruzeta là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Eibar.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
8Đá chính
632Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
210Phút/bàn
9/15Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,99Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—10863230215968%54%306,99

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 632 phút · điểm TB 6,99

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
9/15
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
8/19
Đá phạt (bàn / sút)
0/18
Phản công (bàn / sút / lần)
1/4/4
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
110/161 (68%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
3/22 (13%)
Chuyền dài chính xác
4/11 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
4
Phá bóng
17
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
45/83 (54%)
Không chiến thắng / thua
11 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
34 / 29
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
95
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
18

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của jon guruzeta · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026La Liga 2vs RCD MallorcaH 1-166002209/1309/10—6,53
12/10/2026La Liga 2@ Real OviedoB 1-3590021315/1815/8—6,83
03/10/2026La Liga 2@ Albacete Balompié SADT 3-1850011012/1905/8—6,04
27/09/2026La Liga 2vs UD Las PalmasT 3-2790100212/1814/10—7,12
19/09/2026La Liga 2@ EldenseT 2-131001006/1003/6V6,40
15/09/2026La Liga 2@ Celta Vigo BT 4-0872042010/1714/10—8,87
06/09/2026La Liga 2vs Granada CFT 3-0901133318/2502/7V8,38
30/08/2026La Liga 2@ Andorra CFT 1-060001006/1528/11—7,16
23/08/2026La Liga 2vs Real Valladolid CFT 1-0660010120/2334/11V6,54
16/08/2026La Liga 2vs TenerifeB 1-39000012/301/2—6,00

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 800 nghìn €20202026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/11/202020500 nghìn €
06/01/202120500 nghìn €
12/10/202121250 nghìn €
29/12/202121250 nghìn €
20/03/202221200 nghìn €
28/06/202222200 nghìn €
28/12/202222200 nghìn €
29/06/202323200 nghìn €
19/12/202323200 nghìn €
23/06/202424250 nghìn €
13/10/202424500 nghìn €
12/12/202424500 nghìn €
23/06/202525600 nghìn €
29/12/202525600 nghìn €
21/06/202626600 nghìn €
22/09/202626800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy58
  • Sức mạnh46
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com