Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jon Gorenc Stanković

Sturm GrazTiền vệSLO
30Tuổi
190Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Jon Gorenc Stanković là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo Sturm Graz.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
11Đá chính
885Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
885Phút/bàn
2/12Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,02Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga Áo2026-2027—9978610010276%52%206,59
Cúp C2 châu Âu2026-2027—21990002068%52%106,48
Austrian Cup2026-2027—11000100——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 786 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/10
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
300/392 (76%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
2/10 (20%)
Chuyền dài chính xác
25/54 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
8
Phá bóng
18
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
51/98 (52%)
Không chiến thắng / thua
23 / 18
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
28 / 29
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
118
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 99 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
26/38 (68%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/19 (52%)
Không chiến thắng / thua
2 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jon Gorenc Stanković · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesliga Áovs Grazer AKT 6-1901021220/29414/16—7,95
16/10/2026Cúp C2 châu Âu@ Bournemouth AFCB 0-3900020124/3539/16—6,64
11/10/2026Bundesliga Áo@ Austria ViennaT 2-0790020222/3305/15—6,78
20/09/2026Bundesliga Áo@ Red Bull SalzburgB 0-3900011034/4325/9—6,10
17/09/2026Cúp C2 châu Âuvs Stade Rennais FCH 0-09000002/301/3V6,32
13/09/2026Bundesliga Áovs LASK LinzT 2-1770000119/2312/7—6,46
30/08/2026Bundesliga Áo@ SK Rapid WienB 1-3900020234/4838/14V6,14
23/08/2026Bundesliga Áovs SC Austria LustenauH 1-1900010255/6302/6V6,53
16/08/2026Bundesliga Áovs Rheindorf AltachT 1-0900010027/3813/9—6,38
12/08/2026Cúp C1 châu Âuvs FenerbahceB 0-1700011339/4759/15—6,87

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 200 nghìn €2013: 200 nghìn €2014: 250 nghìn €2014: 350 nghìn €2015: 450 nghìn €2015: 450 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 1,5 triệu €2020: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 3,0 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 3,5 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2024: 4,5 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2026: 3,0 triệu €2026: 2,5 triệu €20132026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/07/201317200 nghìn €
26/12/201317200 nghìn €
29/06/201418250 nghìn €
05/11/201418350 nghìn €
06/03/201519450 nghìn €
30/06/201519450 nghìn €
14/10/201519300 nghìn €
14/01/201620300 nghìn €
31/08/201620500 nghìn €
26/02/201721500 nghìn €
27/06/201721500 nghìn €
01/01/201821500 nghìn €
27/05/201822500 nghìn €
18/12/201822500 nghìn €
12/06/2019231,5 triệu €
26/02/2020241,5 triệu €
07/04/2020241,2 triệu €
20/12/2020243,0 triệu €
01/06/2021253,5 triệu €
15/12/2021253,5 triệu €
26/05/2022263,5 triệu €
04/11/2022264,0 triệu €
09/11/2022264,0 triệu €
11/06/2023274,0 triệu €
10/12/2023274,0 triệu €
20/05/2024284,5 triệu €
16/12/2024284,0 triệu €
05/06/2025294,0 triệu €
21/12/2025293,5 triệu €
09/03/2026303,0 triệu €
25/05/2026302,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/07/2020Huddersfield TownSturm GrazChuyển nhượng—
07/07/2016Borussia Dortmund IIHuddersfield TownHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
30/06/2014NK DomžaleBorussia Dortmund IIChuyển nhượng—
30/04/2013NK Domzale U19NK DomžaleChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy50
  • Sức mạnh59
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com