
Jon Gorenc Stanković là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo Sturm Graz.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
885Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
885Phút/bàn
2/12Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,02Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga Áo | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 786 | 1 | 0 | 0 | 10 | 2 | 76% | 52% | 2 | 0 | 6,59 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 99 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 68% | 52% | 1 | 0 | 6,48 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 786 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/10
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 300/392 (76%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 2/10 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 25/54 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 51/98 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 23 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 29
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 118
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 99 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/38 (68%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/19 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga Áo | vs Grazer AK | T 6-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 20/29 | 4 | 14/16 | — | 7,95 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Bournemouth AFC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 24/35 | 3 | 9/16 | — | 6,64 |
| 11/10/2026 | Bundesliga Áo | @ Austria Vienna | T 2-0 | 79 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 22/33 | 0 | 5/15 | — | 6,78 |
| 20/09/2026 | Bundesliga Áo | @ Red Bull Salzburg | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 34/43 | 2 | 5/9 | — | 6,10 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Stade Rennais FC | H 0-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/3 | V | 6,32 |
| 13/09/2026 | Bundesliga Áo | vs LASK Linz | T 2-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/23 | 1 | 2/7 | — | 6,46 |
| 30/08/2026 | Bundesliga Áo | @ SK Rapid Wien | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 34/48 | 3 | 8/14 | V | 6,14 |
| 23/08/2026 | Bundesliga Áo | vs SC Austria Lustenau | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 55/63 | 0 | 2/6 | V | 6,53 |
| 16/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Rheindorf Altach | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/38 | 1 | 3/9 | — | 6,38 |
| 12/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Fenerbahce | B 0-1 | 70 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 39/47 | 5 | 9/15 | — | 6,87 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/07/2013 | 17 | 200 nghìn € |
| 26/12/2013 | 17 | 200 nghìn € |
| 29/06/2014 | 18 | 250 nghìn € |
| 05/11/2014 | 18 | 350 nghìn € |
| 06/03/2015 | 19 | 450 nghìn € |
| 30/06/2015 | 19 | 450 nghìn € |
| 14/10/2015 | 19 | 300 nghìn € |
| 14/01/2016 | 20 | 300 nghìn € |
| 31/08/2016 | 20 | 500 nghìn € |
| 26/02/2017 | 21 | 500 nghìn € |
| 27/06/2017 | 21 | 500 nghìn € |
| 01/01/2018 | 21 | 500 nghìn € |
| 27/05/2018 | 22 | 500 nghìn € |
| 18/12/2018 | 22 | 500 nghìn € |
| 12/06/2019 | 23 | 1,5 triệu € |
| 26/02/2020 | 24 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 1,2 triệu € |
| 20/12/2020 | 24 | 3,0 triệu € |
| 01/06/2021 | 25 | 3,5 triệu € |
| 15/12/2021 | 25 | 3,5 triệu € |
| 26/05/2022 | 26 | 3,5 triệu € |
| 04/11/2022 | 26 | 4,0 triệu € |
| 09/11/2022 | 26 | 4,0 triệu € |
| 11/06/2023 | 27 | 4,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 27 | 4,0 triệu € |
| 20/05/2024 | 28 | 4,5 triệu € |
| 16/12/2024 | 28 | 4,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 29 | 4,0 triệu € |
| 21/12/2025 | 29 | 3,5 triệu € |
| 09/03/2026 | 30 | 3,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 30 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/07/2020 | Huddersfield Town | Sturm Graz | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2016 | Borussia Dortmund II | Huddersfield Town | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 30/06/2014 | NK Domžale | Borussia Dortmund II | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2013 | NK Domzale U19 | NK Domžale | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật53
- Tư duy50
- Sức mạnh59
- Thể lực57