Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jon Gallagher

Austin FCHậu vệIRL
30Tuổi
175Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị

Jon Gallagher là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Austin FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

33Trận ra sân
31Đá chính
2.626Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,03Bàn/90 phút
2626Phút/bàn
10/20Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—29272.29600217884%44%106,35
Cúp MLS–Mexico2026—443301003282%56%006,98

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.296 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
8/17
Sút trong vòng cấm
15
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
11/30
Đá phạt (bàn / sút)
0/25
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
624/741 (84%)
Chuyền quyết định
20
Tạt bóng chính xác
9/66 (13%)
Chuyền dài chính xác
27/66 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/24
Cắt bóng
11
Phá bóng
58
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
67/149 (44%)
Không chiến thắng / thua
9 / 21
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
58 / 61
Bị tước bóng
14
Mất quyền kiểm soát
262
Phạm lỗi
21
Bị phạm lỗi
25

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 330 phút · điểm TB 6,98

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
72/87 (82%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
4/5 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
6
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/23 (56%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jon Gallagher · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLSvs Vancouver WhitecapsB 1-2820000016/1911/6—5,98
15/10/2026MLS@ Los Angeles FCB 1-3900010157/5914/11—6,69
11/10/2026MLSvs Nashville SCB 1-4900011020/2700/2—5,84
27/09/2026MLSvs San Diego FCH 3-3900100222/2501/5—6,71
20/09/2026MLS@ FC DallasH 0-0900022025/3501/3—6,29
14/09/2026MLS@ Vancouver WhitecapsT 2-1900000017/2503/7—6,20
10/09/2026MLSvs Colorado RapidsH 1-1580000119/2013/3—6,94
06/09/2026MLSvs San Jose EarthquakesH 1-1610000110/1200/2—6,00
30/08/2026MLS@ Portland TimbersT 2-1630010123/250——6,61
27/08/2026Cúp MLS–Mexico@ TolucaB 0-267000007/1003/5—6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2018: 125 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 750 nghìn €2022: 1,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,8 triệu €2026: 1,8 triệu €20182026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/03/20182250 nghìn €
10/07/201822125 nghìn €
14/11/201822150 nghìn €
26/05/201923200 nghìn €
04/02/202023300 nghìn €
25/08/202024300 nghìn €
12/11/202024500 nghìn €
17/12/202024500 nghìn €
08/07/202125500 nghìn €
01/11/202125500 nghìn €
17/08/202226750 nghìn €
07/11/2022261,0 triệu €
21/08/2023272,0 triệu €
17/12/2023272,0 triệu €
12/06/2024282,5 triệu €
11/12/2024282,5 triệu €
04/06/2025292,0 triệu €
10/12/2025291,8 triệu €
01/06/2026301,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,8 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/12/2020Atlanta UnitedAustin FCHết hạn mượn 0.2045M €204 nghìn €
30/05/2020Aberdeen F.C.Atlanta UnitedCho mượn—
30/06/2019Atlanta UnitedAberdeen F.C.Chuyển nhượng—
29/06/2019Atlanta United FC IIAtlanta UnitedCho mượn—
07/03/2019Atlanta UnitedAtlanta United FC IIChuyển nhượng—
29/11/2018Atlanta United FC IIAtlanta UnitedCho mượn—
22/03/2018Atlanta UnitedAtlanta United FC IIChuyển nhượng—
18/01/2018Notre Dame Fighting Irish (Uni. of Notre Dame)Atlanta UnitedChuyển nhượng—
31/07/2014Lion City Sailors U21 (- 2025)Notre Dame Fighting Irish (Uni. of Notre Dame)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy46
  • Sức mạnh49
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com