
Jon Eceizabarrena là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Sociedad B.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
1Đá chính
157Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 8 | 1 | 157 | 0 | 0 | 2 | 5 | 1 | 80% | 50% | 0 | 0 | 6,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 157 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 57/71 (80%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/7 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/16 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga 2 | vs Almeria | B 2-4 | 22 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/13 | 2 | 2/2 | — | 6,01 |
| 11/10/2026 | La Liga 2 | @ Celta Vigo B | B 1-4 | 7 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 7/9 | 0 | — | — | 6,56 |
| 04/10/2026 | La Liga 2 | vs Granada CF | B 2-3 | 21 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 0/3 | — | 5,74 |
| 26/09/2026 | La Liga 2 | @ AD Ceuta | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | La Liga 2 | vs RCD Mallorca | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | La Liga 2 | @ Andorra CF | T 3-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/4 | 1 | 1/3 | — | 6,52 |
| 05/09/2026 | La Liga 2 | vs Tenerife | H 1-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/2 | — | 6,37 |
| 01/09/2026 | La Liga 2 | @ Burgos CF | H 2-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | — | — | 5,91 |
| 23/08/2026 | La Liga 2 | @ Albacete Balompié SAD | T 2-1 | 61 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 17/22 | 0 | 5/6 | — | 7,17 |
| 15/08/2026 | La Liga 2 | vs Castellon | B 0-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/7 | 0 | — | — | 6,37 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/10/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 29/12/2025 | 20 | 200 nghìn € |
| 21/06/2026 | 21 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.