
Jon Bell là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch JAM, hiện khoác áo Austin FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
23Trận ra sân
14Đá chính
1.300Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
650Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 23 | 14 | 1.300 | 2 | 0 | 1 | 7 | 3 | 87% | 54% | 2 | 0 | 6,55 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.300 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 605/692 (87%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/64 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 19
- Phá bóng
- 79
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/83 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 23
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 15
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 112
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs Vancouver Whitecaps | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/37 | 2 | 4/12 | — | 6,04 |
| 15/10/2026 | MLS | @ Los Angeles FC | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | MLS | vs Nashville SC | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/21 | 0 | 0/2 | — | 5,69 |
| 27/09/2026 | MLS | vs San Diego FC | H 3-3 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 35/41 | 1 | 2/4 | — | 6,90 |
| 20/09/2026 | MLS | @ FC Dallas | H 0-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/5 | 0 | — | — | 6,50 |
| 14/09/2026 | MLS | @ Vancouver Whitecaps | T 2-1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/38 | 3 | 5/6 | V | 6,58 |
| 10/09/2026 | MLS | vs Colorado Rapids | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 68/73 | 3 | 3/3 | — | 6,97 |
| 06/09/2026 | MLS | vs San Jose Earthquakes | H 1-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/25 | 0 | 1/2 | — | 6,73 |
| 30/08/2026 | MLS | @ Portland Timbers | T 2-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/55 | 1 | 1/2 | — | 7,01 |
| 27/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Toluca | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/04/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 08/07/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 08/11/2021 | 24 | 400 nghìn € |
| 17/08/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 07/11/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 21/08/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 17/12/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 12/06/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 11/12/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 04/06/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 10/12/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 01/06/2026 | 28 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/12/2025 | Seattle Sounders | Austin FC | Chuyển nhượng | — |
| 13/12/2023 | St. Louis City SC | Seattle Sounders | Chuyển nhượng | — |
| 10/11/2022 | New England Revolution | St. Louis City SC | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2021 | New England Revolution B | New England Revolution | Cho mượn | — |
| 20/08/2021 | New England Revolution | New England Revolution B | Chuyển nhượng | — |
| 21/03/2021 | New England Revolution B | New England Revolution | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2020 | Free Player | New England Revolution B | Chuyển nhượng | — |
| 29/02/2020 | San Jose Earthquakes | Free Player | Trở lại | — |
| 08/01/2020 | UMBC Retrievers (University of Baltimore) | San Jose Earthquakes | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2019 | FC Baltimore Christos | UMBC Retrievers (University of Baltimore) | Cho mượn | — |
| 30/04/2019 | UMBC Retrievers (University of Baltimore) | FC Baltimore Christos | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2017 | OKC Energy U-23 | UMBC Retrievers (University of Baltimore) | Cho mượn | — |
| 30/04/2017 | UMBC Retrievers (University of Baltimore) | OKC Energy U-23 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2016 | D.C. United Academy | UMBC Retrievers (University of Baltimore) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật37
- Tư duy51
- Sức mạnh58
- Thể lực42