
Jon Bautista là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Eibar.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
593Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
593Phút/bàn
8/26Sút trúng/sút
58%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 10 | 8 | 593 | 1 | 0 | 1 | 26 | 8 | 58% | 48% | 1 | 0 | 6,77 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 593 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 8/26
- Sút trong vòng cấm
- 22
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 4/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 66/112 (58%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 53/109 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 40 / 25
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 31
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 83
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga 2 | vs RCD Mallorca | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/7 | 0 | 3/10 | — | 6,36 |
| 12/10/2026 | La Liga 2 | @ Real Oviedo | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 8 | 2 | 1 | 11/13 | 1 | 6/12 | — | 7,15 |
| 03/10/2026 | La Liga 2 | @ Albacete Balompié SAD | T 3-1 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/16 | 1 | 7/13 | — | 6,24 |
| 27/09/2026 | La Liga 2 | vs UD Las Palmas | T 3-2 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 4/8 | — | 6,30 |
| 19/09/2026 | La Liga 2 | @ Eldense | T 2-1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/10 | 0 | 4/12 | V | 6,14 |
| 15/09/2026 | La Liga 2 | @ Celta Vigo B | T 4-0 | 60 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 5/10 | 1 | 5/8 | — | 6,87 |
| 06/09/2026 | La Liga 2 | vs Granada CF | T 3-0 | 70 | 0 | 1 | 3 | 2 | 2 | 6/18 | 1 | 8/12 | — | 7,67 |
| 30/08/2026 | La Liga 2 | @ Andorra CF | T 1-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 1 | 4/7 | — | 6,55 |
| 23/08/2026 | La Liga 2 | vs Real Valladolid CF | T 1-0 | 66 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 2/8 | — | 6,27 |
| 16/08/2026 | La Liga 2 | vs Tenerife | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 7 | 3 | 2 | 13/18 | 0 | 10/19 | — | 8,16 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/07/2016 | 21 | 300 nghìn € |
| 26/10/2016 | 21 | 500 nghìn € |
| 01/02/2017 | 21 | 500 nghìn € |
| 28/03/2017 | 21 | 1,5 triệu € |
| 04/06/2017 | 21 | 5,0 triệu € |
| 31/12/2017 | 22 | 3,0 triệu € |
| 29/05/2018 | 22 | 2,0 triệu € |
| 20/12/2018 | 23 | 2,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 23 | 2,0 triệu € |
| 12/09/2019 | 24 | 1,8 triệu € |
| 12/12/2019 | 24 | 1,7 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 1,4 triệu € |
| 07/10/2020 | 25 | 1,2 triệu € |
| 04/01/2021 | 25 | 1,2 triệu € |
| 09/06/2021 | 25 | 1,2 triệu € |
| 26/12/2021 | 26 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2022 | 26 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2022 | 27 | 1,0 triệu € |
| 13/06/2023 | 27 | 1,0 triệu € |
| 12/10/2023 | 28 | 800 nghìn € |
| 19/12/2023 | 28 | 900 nghìn € |
| 25/03/2024 | 28 | 1,4 triệu € |
| 23/06/2024 | 28 | 2,2 triệu € |
| 12/12/2024 | 29 | 2,2 triệu € |
| 23/06/2025 | 29 | 2,2 triệu € |
| 29/12/2025 | 30 | 1,8 triệu € |
| 17/03/2026 | 30 | 1,5 triệu € |
| 21/06/2026 | 30 | 1,3 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 1,3 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật43
- Tư duy48
- Sức mạnh34
- Thể lực49