Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jon Balda

Real Sociedad BHậu vệESP
24Tuổi
174Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Jon Balda là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Sociedad B.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
7Đá chính
658Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
658Phút/bàn
1/9Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—976581019178%63%406,48

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 658 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/9
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
9/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
231/295 (78%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
8/31 (25%)
Chuyền dài chính xác
20/47 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
9
Phá bóng
32
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
49/77 (63%)
Không chiến thắng / thua
16 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
33 / 22
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
109
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jon Balda · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026La Liga 2vs AlmeriaB 2-4900010134/4426/9—5,90
11/10/2026La Liga 2@ Celta Vigo BB 1-4901021241/4816/9V7,04
04/10/2026La Liga 2vs Granada CFB 2-3900010138/4747/9V6,25
26/09/2026La Liga 2@ AD CeutaB 1-390001007/1414/13V5,37
19/09/2026La Liga 2vs RCD MallorcaB 0-1720000017/2416/9—6,49
05/09/2026La Liga 2vs TenerifeH 1-1900130138/45212/14—7,58
01/09/2026La Liga 2@ Burgos CFH 2-2900010045/5701/6V6,24
23/08/2026La Liga 2@ Albacete Balompié SADT 2-129000014/502/3—6,87
15/08/2026La Liga 2vs CastellonB 0-117000007/1115/5—6,57
12/05/2026La Liga 2@ SD HuescaT 2-139001015/512/5V6,27

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 1,0 triệu €2026: 1,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/08/20211950 nghìn €
29/12/202119100 nghìn €
28/06/202220150 nghìn €
28/12/202220150 nghìn €
29/06/202321100 nghìn €
19/12/202321100 nghìn €
23/06/202422150 nghìn €
13/10/202422200 nghìn €
17/12/202422250 nghìn €
26/03/202522300 nghìn €
24/06/202523300 nghìn €
29/12/202523600 nghìn €
17/03/2026231,0 triệu €
21/06/2026241,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy49
  • Sức mạnh58
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com