Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jon Bakero

Charlotte IndependenceTiền đạoUSA
29Tuổi
188Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Jon Bakero là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Charlotte Independence.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

30Trận ra sân
28Đá chính
2.222Phút
8Bàn thắng
17Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
277Phút/bàn
21/53Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,26Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
USL League One2026—30282.2228117532181%58%207,26

Chỉ số chi tiết từng giải

USL League One · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 2.222 phút · điểm TB 7,26

Tấn công

Bàn thắng
8
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
17
Sút / trúng đích
21/53
Sút trong vòng cấm
28
Sút ngoài vòng cấm
25
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
20
Cơ hội lớn bỏ lỡ
6
Rê bóng thành công
11/23
Đá phạt (bàn / sút)
3/24
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/5
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
843/1029 (81%)
Chuyền quyết định
70
Tạt bóng chính xác
39/127 (30%)
Chuyền dài chính xác
49/79 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/40
Cắt bóng
16
Phá bóng
47
Chặn cú sút
10

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
91/156 (58%)
Không chiến thắng / thua
16 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
75 / 56
Bị tước bóng
18
Mất quyền kiểm soát
360
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
24

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jon Bakero · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026USL League One@ Greenville TriumphT 3-0850120429/3611/4V7,70
11/10/2026USL League Onevs New York CosmosT 3-0850110549/5411/2—7,70
04/10/2026USL League One@ Sarasota ParadiseT 3-2900111634/4212/5—7,38
27/09/2026USL League Onevs Fort Wayne FCH 1-1710010126/2926/9—6,66
20/09/2026USL League One@ Richmond KickersT 2-1820110542/5113/7—7,61
17/09/2026USL League One@ Athletic Club BoiseH 1-1680120219/2102/5—6,98
13/09/2026USL League Onevs Westchester SCT 5-4640200326/3603/5—7,88
06/09/2026USL League One@ OmahaB 0-2670011223/2900/2—6,29
03/09/2026USL League Onevs Portland Hearts of PineT 3-2901021538/4901/4—8,20
29/08/2026USL League Onevs AV AltaT 5-0902332628/3414/7—9,85

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 200 nghìn €2021: 225 nghìn €2021: 225 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: —20182026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/03/201821100 nghìn €
10/07/201821100 nghìn €
14/11/201822150 nghìn €
02/10/201922200 nghìn €
09/04/202124225 nghìn €
24/11/202125225 nghìn €
30/05/202225250 nghìn €
28/12/202226250 nghìn €
29/06/202326200 nghìn €
23/06/202427200 nghìn €
29/10/202427200 nghìn €
07/05/202528175 nghìn €
24/11/202529175 nghìn €
29/04/202629—

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy53
  • Sức mạnh41
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com