Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jon Ander Olasagasti

LevanteTiền vệESP
26Tuổi
176Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Jon Ander Olasagasti là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Levante.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
705Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
705Phút/bàn
3/9Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—987051019371%49%006,50

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 705 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/9
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
202/282 (71%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
9/35 (25%)
Chuyền dài chính xác
15/41 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/20
Cắt bóng
8
Phá bóng
7
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
38/77 (49%)
Không chiến thắng / thua
5 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
33 / 30
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
135
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jon Ander Olasagasti · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026La Ligavs Athletic ClubT 3-1900010236/4423/10—7,12
17/10/2026La Liga@ RC DeportivoH 1-1210000012/1523/5—6,58
13/10/2026La Ligavs Sevilla FCH 3-3890020239/4434/5—6,42
20/09/2026La Liga@ Villarreal CFB 1-3900000222/3744/12—5,86
13/09/2026La Ligavs FC BarcelonaB 2-4590010010/1604/9—5,41
06/09/2026La Liga@ MalagaH 0-0860010117/29210/14—6,25
29/08/2026La Ligavs Real BetisT 5-2901122426/3622/8—8,65
25/08/2026La Liga@ CA OsasunaH 0-0900021328/3935/9—6,95
17/08/2026La Liga@ RCD Espanyol de BarcelonaB 0-3900000012/2223/5—5,25
24/05/2026La Liga@ Real BetisB 1-2780021219/2214/4—6,37

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,8 triệu €2026: 2,5 triệu €20192026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/09/20191950 nghìn €
10/02/20201950 nghìn €
07/10/20202050 nghìn €
06/01/202120150 nghìn €
29/06/202120150 nghìn €
12/10/202121500 nghìn €
26/12/202121800 nghìn €
20/03/2022211,0 triệu €
28/06/2022211,0 triệu €
28/12/2022221,0 triệu €
29/06/2023221,0 triệu €
12/10/2023231,5 triệu €
21/12/2023231,5 triệu €
20/03/2024232,0 triệu €
06/06/2024231,2 triệu €
26/12/2024241,2 triệu €
20/03/2025242,5 triệu €
08/06/2025244,0 triệu €
01/10/2025252,0 triệu €
11/12/2025251,8 triệu €
04/06/2026252,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,5 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật74
  • Tư duy57
  • Sức mạnh48
  • Thể lực59
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com