
Jokull Andresson là thủ môn 25 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Hafnarfjordur.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
28Trận ra sân
28Đá chính
2.340Phút
85Cứu thua
64%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland Besta-deild karla | 2026 | — | 26 | 26 | 2.340 | 85 | 22 | 43 | 64% | 88% | 0 | 0 | 6,78 |
| Icelandic Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.340 phút · điểm TB 6,78
Thủ môn
- Cứu thua
- 85
- Đấm bóng
- 22
- Băng ra (thành công / tổng)
- 12/14
- Bắt bóng bổng tốt
- 24
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 43
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 380/587 (64%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 101/303 (33%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/26 (88%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 214
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 5
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Icelandic Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ IBV Vestmannaeyjar | B 1-3 | 90 | 0 | 2 | 0 | 14/14 | 0 | — | — | 5,52 |
| 10/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Valur Reykjavik | T 5-3 | 90 | 4 | 1 | 2 | 16/19 | 0 | 1/1 | — | 6,90 |
| 20/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Stjarnan Gardabaer | T 5-2 | 90 | 2 | 1 | 1 | 9/17 | 0 | 2/3 | — | 6,26 |
| 13/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs KA Akureyri | T 3-0 | 90 | 4 | 1 | 0 | 11/17 | 0 | 1/1 | — | 7,86 |
| 06/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Thor Akureyri | B 0-1 | 90 | 4 | 0 | 5 | 31/34 | 0 | 1/1 | — | 7,99 |
| 31/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Keflavik | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 9/17 | 0 | — | — | 6,24 |
| 24/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Akranes | H 1-1 | 90 | 2 | 1 | 0 | 15/26 | 0 | 1/1 | — | 6,61 |
| 17/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Vikingur Reykjavik | B 2-4 | 90 | 4 | 0 | 1 | 19/25 | 0 | 1/1 | — | 6,57 |
| 10/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ KA Akureyri | T 1-0 | 90 | 5 | 0 | 2 | 13/18 | 0 | 2/2 | — | 8,18 |
| 06/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs KR Reykjavik | H 1-1 | 90 | 9 | 2 | 2 | 14/22 | 0 | 1/1 | — | 8,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/09/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 14/10/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 05/04/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 26/12/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 27/06/2024 | 22 | 125 nghìn € |
| 04/12/2024 | 23 | 125 nghìn € |
| 24/06/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 07/12/2025 | 24 | 125 nghìn € |
| 28/06/2026 | 24 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/02/2026 | Afturelding | Hafnarfjordur | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2025 | Reading | Afturelding | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Afturelding | Reading | Cho mượn | — |
| 24/07/2024 | Reading | Afturelding | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Carlisle United | Reading | Cho mượn | — |
| 09/08/2023 | Reading | Carlisle United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Stevenage Borough | Reading | Cho mượn | — |
| 30/01/2023 | Reading | Stevenage Borough | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2023 | Exeter City | Reading | Cho mượn | — |
| 23/01/2023 | Reading | Exeter City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Reading U23 | Reading | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2022 | Morecambe | Reading U23 | Cho mượn | — |
| 22/07/2021 | Reading U23 | Morecambe | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2021 | Exeter City | Reading U23 | Cho mượn | — |
| 28/01/2021 | Reading U23 | Exeter City | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2021 | Reading U23 | Morecambe | Chuyển nhượng | — |
| 27/11/2020 | Exeter City | Reading U23 | Cho mượn | — |
| 26/10/2020 | Reading U23 | Exeter City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Reading U18 | Reading U23 | Chuyển nhượng | — |
| 29/09/2018 | Hungerford Town | Reading U18 | Cho mượn | — |
Chỉ số
- Thể lực45
- Chỉ số 151
- Chỉ số 240
- Chỉ số 460
- Chỉ số 351